Mồ hôi muối

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mồ hôi trong thành phần có nhiều chất muối, khi khô để lại những vết loang trắng trên quần áo.
Ví dụ: Sau ca làm, áo tôi lấm vệt mồ hôi muối trắng bạc.
Nghĩa: Mồ hôi trong thành phần có nhiều chất muối, khi khô để lại những vết loang trắng trên quần áo.
1
Học sinh tiểu học
  • Chạy một lúc, áo con có vệt trắng do mồ hôi muối.
  • Ba phơi áo nắng lên, mồ hôi muối khô lại làm áo lốm đốm.
  • Con đá bóng xong, cổ áo có đường viền trắng vì mồ hôi muối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục, cổ áo bạn ấy hằn vệt mồ hôi muối trông thấy rõ.
  • Leo dốc xong, tôi thấy mồ hôi muối đóng trắng ở vai balo.
  • Áo thi đấu màu sẫm càng làm vệt mồ hôi muối nổi rõ sau trận bóng.
3
Người trưởng thành
  • Sau ca làm, áo tôi lấm vệt mồ hôi muối trắng bạc.
  • Đi giữa trưa, mồ hôi muối khô thành những đường rạn trên lưng áo, như muối kết tinh trên bờ biển.
  • Nhìn cổ áo loang vệt mồ hôi muối, tôi biết cơ thể đã mất nước nhiều hơn mình nghĩ.
  • Áo công nhân sau ngày nắng gắt, mồ hôi muối đóng thành viền trắng quanh nách và cổ tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả tình trạng sau khi vận động mạnh hoặc làm việc nặng nhọc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự lao động vất vả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vất vả, nỗ lực trong công việc hoặc hoạt động thể chất.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lao động hoặc vận động mạnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các hoạt động thể chất hoặc điều kiện thời tiết nóng bức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mồ hôi" thông thường, cần chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hoạt động hoặc cảm giác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "mồ hôi" và "muối".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mồ hôi muối trên áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nhiều"), động từ (như "chảy"), hoặc các danh từ khác (như "vết loang").
mồ hôi muối mặn ẩm ướt toát nhễ nhại khoáng chất lỏng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...