Mồ hôi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất nước bài tiết qua lỗ chân lông ở da.
Ví dụ:
Tập xong, mồ hôi chảy ròng ròng.
2.
danh từ
Mồ hôi đổ ra của con người, được coi là tượng trưng cho công sức lao động khó nhọc.
Ví dụ:
Đồng lương này là mồ hôi của tôi.
Nghĩa 1: Chất nước bài tiết qua lỗ chân lông ở da.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy một lúc, trán em lấm tấm mồ hôi.
- Nắng lên, mồ hôi chảy xuống cổ áo.
- Mẹ lau mồ hôi trên mặt bé bằng khăn mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đá bóng xong, áo nó ướt đẫm mồ hôi như vừa dầm mưa.
- Đứng trước lớp thuyết trình, tay tôi rịn mồ hôi vì hồi hộp.
- Đạp xe lên dốc, mồ hôi túa ra, kính cũng mờ theo.
3
Người trưởng thành
- Tập xong, mồ hôi chảy ròng ròng.
- Giữa trưa, mồ hôi mặn chát thấm vào mép môi, nhắc tôi uống nước.
- Trong phòng thi yên ắng, giọt mồ hôi lăn từ thái dương như một nhịp trống lỡ.
- Một cái ôm sau buổi chạy dài, mùi mồ hôi pha mùi gió, nghe rất thật.
Nghĩa 2: Mồ hôi đổ ra của con người, được coi là tượng trưng cho công sức lao động khó nhọc.
1
Học sinh tiểu học
- Cái luống rau này là mồ hôi của ông bà.
- Ngôi nhà sạch đẹp là nhờ mồ hôi của cả gia đình.
- Chiếc cặp mới là từ mồ hôi của bố mẹ đi làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học bổng đâu chỉ là điểm số, mà còn là mồ hôi của bao giờ miệt mài.
- Sân bóng của trường có được từ mồ hôi của thầy cô và học sinh cùng góp sức.
- Mỗi bức tường ở quán nhỏ ấy thấm mồ hôi của anh chủ khởi nghiệp.
3
Người trưởng thành
- Đồng lương này là mồ hôi của tôi.
- Bản hợp đồng nằm trên bàn là kết tinh mồ hôi và những đêm không ngủ.
- Mảnh vườn hồi sinh sau mùa lũ, thấm mồ hôi của cả xóm làng.
- Đôi bàn tay chai sần kể rõ từng giọt mồ hôi đã đổ xuống cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất nước bài tiết qua lỗ chân lông ở da.
Từ đồng nghĩa:
hôi hẫm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mồ hôi | Trung tính, y khoa–đời thường, tả hiện tượng cơ thể Ví dụ: Tập xong, mồ hôi chảy ròng ròng. |
| hôi hẫm | Khẩu ngữ, sắc thái chê, nói về mùi mồ hôi; mức độ lệch nghĩa nhẹ Ví dụ: Áo ám mùi hôi hẫm sau khi chạy. |
| khô ráo | Trung tính, miêu tả trạng thái không ướt; đối lập thông dụng trong ngữ cảnh da không ra mồ hôi Ví dụ: Da tay khô ráo suốt buổi vì trời lạnh. |
Nghĩa 2: Mồ hôi đổ ra của con người, được coi là tượng trưng cho công sức lao động khó nhọc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mồ hôi | Hàm ẩn, ẩn dụ lao động; trung tính–trang trọng, sắc thái trân trọng công sức Ví dụ: Đồng lương này là mồ hôi của tôi. |
| công sức | Trung tính, khái quát, dùng trong bối cảnh lao động vất vả Ví dụ: Thành quả này là công sức của cả tập thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự vất vả, nỗ lực trong công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả quá trình lao động hoặc nghiên cứu cần nhiều công sức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo hình ảnh về sự cần cù, chịu khó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vất vả, nỗ lực và kiên trì.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự chăm chỉ.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng, công sức bỏ ra.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nỗ lực hoặc lao động.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc thành quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất lỏng khác như "nước mắt" trong ngữ cảnh cảm xúc.
- Khác biệt với "mồ hôi nước mắt" khi nhấn mạnh cả sự đau khổ và nỗ lực.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mồ hôi công sức", "mồ hôi nhễ nhại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhễ nhại"), động từ (như "đổ"), hoặc lượng từ (như "nhiều").
