Khoáng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất cấu tạo nên vỏ Trái Đất (nói khái quát).
Ví dụ: Khoáng là các chất tự nhiên cấu thành lớp vỏ Trái Đất.
Nghĩa: Chất cấu tạo nên vỏ Trái Đất (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chỉ cho chúng em mẫu khoáng lấp lánh trên bàn.
  • Bạn Minh nhặt được một mẩu khoáng có màu đen ở sân trường.
  • Trong bảo tàng, em thấy nhiều loại khoáng được trưng bày trong tủ kính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở giờ địa lí, cô giải thích khoáng là những chất tự nhiên tạo nên lớp vỏ Trái Đất.
  • Viên đá trong tay tôi chứa nhiều khoáng khác nhau, nhìn kỹ mới thấy các hạt sáng li ti.
  • Người ta khai thác khoáng từ lòng đất để phục vụ sản xuất, nhưng phải bảo vệ môi trường.
3
Người trưởng thành
  • Khoáng là các chất tự nhiên cấu thành lớp vỏ Trái Đất.
  • Nhìn mặt cắt của tảng đá, ta thấy từng vệt khoáng đan xen như bản đồ thời gian.
  • Vùng núi ấy nghèo đất trồng nhưng giàu khoáng, nên cuộc sống người dân đổi thay theo mỏ.
  • Khi mưa thấm xuống, nước kéo theo vệt màu của khoáng, lộ ra lịch sử âm thầm dưới chân ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa chất, tài nguyên thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa chất học, khai thác mỏ và tài nguyên môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chất tự nhiên cấu tạo nên vỏ Trái Đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất hoặc tài nguyên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại khoáng cụ thể như "khoáng sản", "khoáng chất".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khoáng sản" - chỉ các loại khoáng có giá trị kinh tế.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các chất không thuộc về vỏ Trái Đất.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoáng chất", "khoáng sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("khoáng tự nhiên"), động từ ("khai thác khoáng"), và lượng từ ("một lượng khoáng").
đá đất cát sỏi quặng kim loại chất mỏ vỏ bùn