Quặng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất lấy từ dưới đất lên, chứa nguyên tố có ích mà hàm lượng đủ lớn để có thể khai thác được.
Ví dụ:
Họ phát hiện một thân quặng mới gần vùng núi đá vôi.
Nghĩa: Chất lấy từ dưới đất lên, chứa nguyên tố có ích mà hàm lượng đủ lớn để có thể khai thác được.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân đào được quặng trong hầm mỏ.
- Cô giáo cho chúng em xem mẫu quặng màu đen lấp lánh.
- Quặng được chở lên mặt đất để đem đi chế biến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe ben lăn bánh khỏi mỏ, phủ bạt kín quặng để khỏi bụi bay.
- Bài địa lí nói rõ: quặng là vật liệu thiên nhiên chứa kim loại có thể khai thác.
- Ở bảo tàng, em thấy quặng sắt có vân đỏ, nhìn vừa thô vừa đẹp.
3
Người trưởng thành
- Họ phát hiện một thân quặng mới gần vùng núi đá vôi.
- Giữa cơn sốt giá, nhiều người đổ xô đi tìm quặng, như thể dưới mỗi sườn đồi đều có kho báu.
- Mẫu quặng này nghèo tạp chất, nhà máy luyện kim rất chuộng.
- Khi mỏ cũ cạn kiệt, chuyện tìm quặng không chỉ là kỹ thuật mà còn là bài toán kinh tế và môi trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, công nghiệp khai khoáng, và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành địa chất, khai thác mỏ và luyện kim.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất hoặc công nghiệp khai khoáng.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ loại quặng cụ thể như "quặng sắt", "quặng đồng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tài nguyên khác như "khoáng sản".
- "Quặng" chỉ dùng khi hàm lượng nguyên tố đủ lớn để khai thác, khác với "đất đá" thông thường.
- Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'quặng sắt', 'quặng đồng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (như 'giàu', 'nghèo') hoặc động từ chỉ hành động khai thác (như 'khai thác', 'tìm kiếm').
