Mít đặc
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hoàn toàn không hiểu biết gì.
2.
tính từ
Không thông minh chút nào cả, ngu đần.
Ví dụ:
Đừng gán nhãn người khác là mít đặc, đó là xúc phạm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoàn toàn không hiểu biết gì.
Nghĩa 2: Không thông minh chút nào cả, ngu đần.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mít đặc | Khẩu ngữ, xúc phạm, sắc thái rất mạnh, thô Ví dụ: Đừng gán nhãn người khác là mít đặc, đó là xúc phạm. |
| ngu đần | Trung tính-âm, mạnh, miệt thị Ví dụ: Đừng có ngu đần thế chứ. |
| đần độn | Trung tính, miêu tả năng lực thấp, mạnh Ví dụ: Nó đần độn thật sự. |
| ngu si | Khẩu ngữ/văn chương cổ, mạnh, chê bai Ví dụ: Đồ ngu si! |
| thông minh | Trung tính, chuẩn mực, đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Cô bé rất thông minh. |
| lanh lợi | Khẩu ngữ, nhẹ hơn thông minh, nhanh trí Ví dụ: Thằng bé lanh lợi lắm. |
| minh mẫn | Trang trọng, thiên về sự tỉnh táo, trí óc sáng Ví dụ: Cụ vẫn còn minh mẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai ai đó không hiểu biết hoặc kém thông minh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chê bai hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn thể hiện sự không hài lòng về khả năng hiểu biết của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "không hiểu biết" ở mức độ chê bai mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mít đặc", "quá mít đặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận