Mẫu mã

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quy cách hàng hoá.
Ví dụ: Mẫu mã của sản phẩm này khá tinh gọn, dễ nhìn.
Nghĩa: Quy cách hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng này có nhiều mẫu mã cặp sách đẹp.
  • Bố mẹ xem mẫu mã chiếc áo rồi mới mua.
  • Con chọn chiếc bút có mẫu mã đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Shop đăng bộ sưu tập mới, mẫu mã nhìn khá hiện đại.
  • Em thích thương hiệu đó vì mẫu mã gọn và trẻ trung.
  • Đi chợ phiên, chị so mẫu mã giữa hai đôi giày rồi mới quyết.
3
Người trưởng thành
  • Mẫu mã của sản phẩm này khá tinh gọn, dễ nhìn.
  • Doanh nghiệp cần đổi mới mẫu mã để giữ chân khách.
  • Tờ rơi bắt mắt nhưng mẫu mã hàng thật lại không đúng như quảng cáo.
  • Khi chọn quà, tôi ưu tiên mẫu mã thanh lịch trước khi xét đến tính năng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quy cách hàng hoá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lỗi mốt xấu xí
Từ Cách sử dụng
mẫu mã Trung tính, thương mại, mức độ khái quát vừa, dùng phổ biến trong buôn bán Ví dụ: Mẫu mã của sản phẩm này khá tinh gọn, dễ nhìn.
kiểu dáng Trung tính, chuyên về hình thức bên ngoài, thương mại/thiết kế Ví dụ: Sản phẩm có kiểu dáng bắt mắt.
mẫu mã Trung tính, dùng như từ gốc trong đa số ngữ cảnh thương mại Ví dụ: Cửa hàng đa dạng mẫu mã.
lỗi mốt Khẩu ngữ, sắc thái chê, đối lập về tính hợp thời/diện mạo Ví dụ: Thiết kế này đã lỗi mốt.
xấu xí Khẩu ngữ, đánh giá tiêu cực mạnh về diện mạo hàng hoá Ví dụ: Mẫu này trông khá xấu xí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hình thức, kiểu dáng của sản phẩm hàng hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản thương mại, quảng cáo, mô tả sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, mô tả chi tiết sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, đặc biệt trong ngữ cảnh thương mại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc so sánh hình thức của sản phẩm.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến hàng hóa hoặc sản phẩm cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kiểu dáng" nhưng "mẫu mã" thường nhấn mạnh vào quy cách và hình thức tổng thể.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến sản phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẫu mã sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, xấu), động từ (có, chọn), hoặc danh từ (sản phẩm, hàng hóa).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...