Lợn rừng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lợn hoang sống trong rừng, đầu to, mõm dài, chân cao, lông dài và cứng.
Ví dụ:
Lợn rừng là loài hoang dã, sống trong rừng và có lông dài, cứng.
Nghĩa: Lợn hoang sống trong rừng, đầu to, mõm dài, chân cao, lông dài và cứng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú kiểm lâm kể rằng trong rừng vẫn có lợn rừng đi kiếm củ rừng vào sáng sớm.
- Trên tranh, lợn rừng có bộ lông dài và chiếc mõm nhọn.
- Chúng em đi sở thú và thấy một con lợn rừng đang ủi đất tìm thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học về động vật hoang dã, thầy cô nhấn mạnh rằng lợn rừng có chân cao để di chuyển nhanh trong rừng rậm.
- Nghe tiếng lá xào xạc, ai cũng đoán có lợn rừng đang ủi đất tìm củ và rễ cây.
- Ở khu bảo tồn, lợn rừng thường lầm lũi đi theo lối mòn, để lại dấu chân to và sâu trên nền đất ẩm.
3
Người trưởng thành
- Lợn rừng là loài hoang dã, sống trong rừng và có lông dài, cứng.
- Giữa bìa rừng chiều, một con lợn rừng lặng lẽ cày mũi vào lớp lá mục, nghe như tiếng thì thầm của đất.
- Người đi rừng bảo, gặp lợn rừng thì nên tránh gió, vì nó khỏe và bất thần như một mũi tên sẫm màu.
- Trong câu chuyện của già làng, lợn rừng hiện lên như bóng rậm của núi, vừa thô ráp vừa bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lợn hoang sống trong rừng, đầu to, mõm dài, chân cao, lông dài và cứng.
Từ đồng nghĩa:
heo rừng
Từ trái nghĩa:
lợn nhà heo nhà
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lợn rừng | Trung tính, dùng để chỉ loài động vật hoang dã. Ví dụ: Lợn rừng là loài hoang dã, sống trong rừng và có lông dài, cứng. |
| heo rừng | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Đàn heo rừng chạy tán loạn khi nghe tiếng súng. |
| lợn nhà | Trung tính, dùng để phân biệt với lợn hoang dã. Ví dụ: Lợn nhà được nuôi để lấy thịt. |
| heo nhà | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Người nông dân nuôi nhiều heo nhà trong trang trại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoang dã hoặc trong các câu chuyện phiêu lưu, săn bắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc các bài báo về thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh rừng núi hoặc trong các câu chuyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học hoặc sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là văn viết, nhưng cũng có thể xuất hiện trong khẩu ngữ khi nói về động vật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loài động vật cụ thể trong các ngữ cảnh liên quan đến thiên nhiên hoặc động vật học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc thiên nhiên.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "heo rừng" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "lợn nhà" do sự tương đồng về tên gọi.
- Khác biệt với "lợn nhà" ở môi trường sống và đặc điểm ngoại hình.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lợn rừng" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "lợn" và "rừng" để chỉ một loài động vật cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một con lợn rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (to, lớn), và động từ (sống, chạy).
