Hươu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú rừng thuộc nhóm nhai lại, có gạc rụng hằng năm, cỡ lớn hơc hoẵng và nhỏ hơn nai.;
Ví dụ: Hươu là loài nhai lại có gạc rụng theo mùa.
2.
danh từ
(phương ngữ) Hoẵng.
Nghĩa 1: Thú rừng thuộc nhóm nhai lại, có gạc rụng hằng năm, cỡ lớn hơc hoẵng và nhỏ hơn nai.;
1
Học sinh tiểu học
  • Con hươu đứng bên bìa rừng, lắng nghe tiếng lá xào xạc.
  • Chú hươu có bộ gạc mới mọc, sáng bóng dưới nắng.
  • Buổi tham quan vườn thú, em thấy hươu ăn lá rất hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi thực địa, chúng em quan sát hươu gặm cỏ và cảnh giác trước tiếng động.
  • Gạc hươu rụng theo mùa, báo hiệu một vòng đời mới của loài vật hiền lành ấy.
  • Trong chuyện rừng, hình ảnh hươu nhẹ bước thường gợi sự bình yên và nhút nhát.
3
Người trưởng thành
  • Hươu là loài nhai lại có gạc rụng theo mùa.
  • Giữa rừng sương sớm, dấu chân hươu khô trên nền đất kể chuyện đêm qua.
  • Tiếng cành khô gãy khẽ cũng đủ khiến bầy hươu khựng lại, rồi tan vào bóng lá.
  • Nhìn gạc hươu treo ở trạm kiểm lâm, tôi nghĩ về những mùa rụng mọc lặng lẽ của rừng.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Hoẵng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thú rừng thuộc nhóm nhai lại, có gạc rụng hằng năm, cỡ lớn hơc hoẵng và nhỏ hơn nai.;
Nghĩa 2: (phương ngữ) Hoẵng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hươu Khẩu ngữ, phương ngữ, dùng để chỉ loài hoẵng. Ví dụ:
hoẵng Trung tính, khẩu ngữ (phương ngữ), chỉ loài thú nhỏ hơn hươu. Ví dụ: Con hoẵng chạy vụt qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài động vật trong các câu chuyện về thiên nhiên hoặc khi đi tham quan sở thú.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc bảo tồn thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh thiên nhiên hoang dã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học hoặc sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về động vật trong tự nhiên hoặc trong các ngữ cảnh giáo dục.
  • Tránh dùng từ "hươu" khi muốn chỉ rõ loài hoẵng trong các vùng phương ngữ, nên dùng từ "hoẵng" để tránh nhầm lẫn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể bị nhầm lẫn với "nai" do kích thước tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "hươu" và "nai" do hình dáng tương tự.
  • Trong một số phương ngữ, "hươu" có thể được dùng để chỉ "hoẵng", cần chú ý ngữ cảnh địa phương.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con hươu", "đàn hươu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một", "nhiều"), tính từ ("lớn", "nhỏ"), và động từ ("chạy", "nhảy").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...