Khôn khéo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khôn ngoan và khéo léo trong cách xử sự.
Ví dụ: Chị ấy khôn khéo nên xử lý tình huống khách hàng rất êm.
Nghĩa: Khôn ngoan và khéo léo trong cách xử sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo rất khôn khéo khi giảng bài, nên cả lớp đều hiểu và vui học.
  • Mẹ khôn khéo nhắc em xin lỗi bạn, thế là hai bạn làm hòa ngay.
  • Bạn lớp trưởng khôn khéo phân công việc, ai cũng thấy vừa sức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy khôn khéo từ chối lời rủ rê đi chơi, vừa giữ phép lịch sự vừa bảo vệ thời gian học.
  • Trong đội bóng, cậu thủ quân khôn khéo dàn xếp mâu thuẫn để cả đội tập trung vào trận đấu.
  • Bạn Lan khôn khéo góp ý bài thuyết trình của nhóm, nói thẳng mà vẫn khiến mọi người dễ tiếp nhận.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy khôn khéo nên xử lý tình huống khách hàng rất êm.
  • Anh ta khôn khéo chọn im lặng đúng lúc, để lời nói còn lại tự thuyết phục người nghe.
  • Người quản lý khôn khéo tạo không gian cho tranh luận, nhưng khép lại bằng một quyết định ai cũng thấy hợp lẽ.
  • Khôn khéo không phải nịnh bợ; đó là cách giữ mạch đối thoại mà không làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khôn ngoan và khéo léo trong cách xử sự.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khôn khéo Trung tính đến tích cực nhẹ, chỉ sự tinh tế, biết cách ứng xử để đạt hiệu quả tốt hoặc tránh rắc rối trong giao tiếp, đối nhân xử thế. Ví dụ: Chị ấy khôn khéo nên xử lý tình huống khách hàng rất êm.
tế nhị Trung tính đến tích cực, chỉ sự cẩn trọng, tinh ý để không làm mất lòng người khác. Ví dụ: Anh ấy xử sự rất tế nhị trong buổi họp.
tinh tế Tích cực, chỉ sự sâu sắc, khéo léo trong cách cảm nhận và ứng xử, thường mang tính nghệ thuật hoặc thẩm mỹ. Ví dụ: Cách ứng xử của cô ấy rất tinh tế, ai cũng quý mến.
vụng về Tiêu cực, chỉ sự thiếu khéo léo, lúng túng trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: Anh ta rất vụng về trong giao tiếp xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng xử lý tình huống tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về kỹ năng giao tiếp hoặc quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật có khả năng ứng xử tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao về khả năng ứng xử.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó về khả năng xử lý tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc châm biếm.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khôn ngoan" nhưng "khôn khéo" nhấn mạnh hơn vào sự khéo léo trong hành động.
  • Tránh dùng quá mức để không làm mất đi ý nghĩa tích cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khôn khéo", "khôn khéo hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá, hơi) và danh từ khi làm định ngữ.