Ít nhất
Nghĩa & Ví dụ
Với mức thấp nhất thì cũng phải là như thế.
Ví dụ:
Anh nên về sớm ít nhất trước giờ giới nghiêm của khu.
Nghĩa: Với mức thấp nhất thì cũng phải là như thế.
1
Học sinh tiểu học
- Cần mang ít nhất một chiếc bút vào lớp.
- Em nên ngủ ít nhất đủ để sáng mai tỉnh táo.
- Đi chơi xa, nhớ mang ít nhất áo mưa đề phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình cần chuẩn bị ít nhất vài ý chính để không bị lúng túng.
- Khi tranh luận, hãy giữ thái độ tôn trọng ít nhất ở mức lắng nghe nhau.
- Trước khi nộp bài, mình nên đọc lại ít nhất một lượt để sửa lỗi.
3
Người trưởng thành
- Anh nên về sớm ít nhất trước giờ giới nghiêm của khu.
- Trong công việc, giữ lời hứa là điều tối thiểu, ít nhất để người khác tin mình.
- Đến muộn cũng được, nhưng ít nhất hãy báo một câu để người chờ khỏi sốt ruột.
- Không thể làm trọn vẹn mọi thứ, nhưng ít nhất ta có thể trung thực với chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Với mức thấp nhất thì cũng phải là như thế.
Từ trái nghĩa:
nhiều nhất tối đa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ít nhất | Diễn tả mức độ, số lượng tối thiểu cần đạt được hoặc có thể chấp nhận được. Ví dụ: Anh nên về sớm ít nhất trước giờ giới nghiêm của khu. |
| tối thiểu | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Bạn cần đạt tối thiểu 6.0 IELTS để đủ điều kiện. |
| ít ra | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Ít ra anh cũng phải gọi điện báo một tiếng. |
| nhiều nhất | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả mức độ hoặc số lượng tối đa. Ví dụ: Bạn chỉ có thể mang nhiều nhất hai kiện hành lý. |
| tối đa | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Thời gian hoàn thành bài thi là tối đa 90 phút. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức tối thiểu cần đạt được trong một tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra mức tối thiểu cần thiết trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh một ý tưởng cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ mức tối thiểu trong các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh về mức độ tối thiểu cần thiết.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức tối thiểu cần đạt được.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh mức tối thiểu.
- Thường đi kèm với các con số hoặc điều kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ít ra" khi muốn nhấn mạnh sự tối thiểu.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm giảm sức mạnh của từ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu, chỉ mức độ tối thiểu cần đạt được.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh mức độ tối thiểu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "ít nhất là", "ít nhất cũng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ mức độ tối thiểu, ví dụ: "ít nhất là 5 người", "ít nhất cũng phải làm".
