Ít ra
Nghĩa & Ví dụ
Với mức cho là thấp thì cũng phải là như thế; như ít nhất (nhưng thường có sắc thái ít khẳng định hơn).
Ví dụ:
Chưa hoàn hảo, nhưng ít ra kế hoạch đã có khung rõ ràng.
Nghĩa: Với mức cho là thấp thì cũng phải là như thế; như ít nhất (nhưng thường có sắc thái ít khẳng định hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Con chưa thuộc hết bài, nhưng ít ra cũng nhớ được phần chính.
- Trời mưa, con không ra sân được, nhưng ít ra vẫn đọc được truyện.
- Bị trừ điểm, nhưng ít ra cô giáo vẫn khen con chăm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không đạt giải, nhưng ít ra mình đã dám tham gia và học được nhiều điều.
- Bài văn còn vụng, nhưng ít ra cảm xúc là thật, không vay mượn.
- Ngày tập luyện mệt, nhưng ít ra cả nhóm đã tìm ra chỗ sai để sửa.
3
Người trưởng thành
- Chưa hoàn hảo, nhưng ít ra kế hoạch đã có khung rõ ràng.
- Anh không nói lời hoa mỹ, nhưng ít ra anh giữ lời hẹn.
- Tháng này eo hẹp, nhưng ít ra tiền nhà đã lo xong, khỏi nặng đầu.
- Cuộc trò chuyện dở dang, nhưng ít ra chúng ta đã nói thật với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Với mức cho là thấp thì cũng phải là như thế; như ít nhất (nhưng thường có sắc thái ít khẳng định hơn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tối đa nhiều nhất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ít ra | Chỉ mức tối thiểu, có phần giảm nhẹ sự khẳng định, thường dùng trong ngữ cảnh đưa ra một yêu cầu tối thiểu hoặc một dự đoán thận trọng. Ví dụ: Chưa hoàn hảo, nhưng ít ra kế hoạch đã có khung rõ ràng. |
| ít nhất | Trung tính, thường dùng để chỉ mức tối thiểu, có tính khẳng định hơn. Ví dụ: Anh ấy phải làm ít nhất ba bài tập. |
| tối đa | Trung tính, thường dùng để chỉ mức tối đa, giới hạn trên. Ví dụ: Bạn chỉ được phép mang tối đa 7kg hành lý xách tay. |
| nhiều nhất | Trung tính, thường dùng để chỉ số lượng lớn nhất có thể. Ví dụ: Cô ấy chỉ có thể ăn nhiều nhất hai bát cơm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh một mức độ tối thiểu cần đạt được trong một tình huống cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "ít nhất" để tăng tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo sắc thái nhẹ nhàng, không quá khẳng định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỳ vọng tối thiểu hoặc yêu cầu cơ bản trong một tình huống.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ hay khẳng định.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một yêu cầu tối thiểu mà không cần quá khẳng định.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó nên dùng "ít nhất".
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự kỳ vọng cơ bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ít nhất" trong các văn bản trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự khẳng định mạnh mẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "ít ra" là một phó từ, thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tối thiểu trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ít ra" là một từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "ít ra cũng phải làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ, có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "cũng", "phải".
