Hết sảy
Nghĩa & Ví dụ
(thông tục). Như hết ý.
Ví dụ:
Quán phở đầu ngõ nấu nước dùng ngọt thanh, ngon hết sảy.
Nghĩa: (thông tục). Như hết ý.
1
Học sinh tiểu học
- Cô làm món chè đậu xanh ngon hết sảy, ai ăn cũng khen.
- Bức tranh của Lan tô màu đẹp hết sảy, nhìn là thích ngay.
- Buổi văn nghệ hôm nay vui hết sảy, cả lớp cười giòn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc bánh mẹ nướng thơm lừng, cắn một miếng đã muốn khen ngon hết sảy.
- Đội bóng lớp mình phối hợp mượt mà, trận đó đá hay hết sảy.
- Khung cảnh trên đỉnh núi lúc bình minh đẹp hết sảy, chụp tấm nào cũng mê.
3
Người trưởng thành
- Quán phở đầu ngõ nấu nước dùng ngọt thanh, ngon hết sảy.
- Bảng thuyết trình của bạn ấy gọn ghẽ, lập luận mạch lạc, xem mà thấy đã đời, khen hết sảy.
- Chuyến đi trốn bụi thành phố gặp đúng mùa hoa nở, cảnh sắc đẹp hết sảy, lòng người cũng dịu lại.
- Bản phối mới của ca khúc cũ giữ hồn xưa mà thổi làn gió hiện đại, nghe lên tai hết sảy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Như hết ý.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hết sảy | Khẩu ngữ, khen ngợi mạnh, suồng sã, sắc thái phấn khích Ví dụ: Quán phở đầu ngõ nấu nước dùng ngọt thanh, ngon hết sảy. |
| hết ý | Trung tính-khẩu ngữ, khen mạnh, phổ biến Ví dụ: Món này ngon hết ý! |
| tuyệt vời | Trung tính, phổ thông, khen mạnh Ví dụ: Kế hoạch này tuyệt vời! |
| siêu | Khẩu ngữ, ngắn gọn, nhấn mạnh mức độ cao Ví dụ: Món này siêu ngon! |
| đỉnh | Khẩu ngữ hiện đại, khen cao độ Ví dụ: Bài hát này đỉnh thật! |
| tệ | Khẩu ngữ, đánh giá tiêu cực mạnh Ví dụ: Món này tệ quá. |
| dở | Khẩu ngữ, tiêu cực vừa Ví dụ: Phim này dở. |
| kém | Trung tính, đánh giá chất lượng thấp Ví dụ: Chất lượng dịch vụ kém. |
| tồi tệ | Trang trọng hơn khẩu ngữ, tiêu cực rất mạnh Ví dụ: Trải nghiệm tồi tệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi một điều gì đó rất tốt hoặc hoàn hảo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính chất đời thường hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tán thưởng một cách thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc tuyệt vời của một sự việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ khen ngợi khác như "tuyệt vời" hoặc "xuất sắc" nhưng mang sắc thái thân mật hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ cao nhất của một đặc điểm nào đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn này hết sảy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh, ví dụ: "bữa tiệc hết sảy".

Danh sách bình luận