Hết ý
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). Đến mức không thể hơn được nữa; cực kì (nói về cái tốt, cái đẹp).
Ví dụ:
Quán cà phê góc phố yên tĩnh hết ý.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đến mức không thể hơn được nữa; cực kì (nói về cái tốt, cái đẹp).
1
Học sinh tiểu học
- Bánh mẹ làm ngon hết ý!
- Bức tranh của bạn Minh đẹp hết ý!
- Hôm nay trời mát mẻ hết ý!
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo mới này vừa vặn hết ý, mặc lên là thấy tự tin ngay.
- Bài thuyết trình của nhóm bạn mạch lạc hết ý, cô giáo khen liền.
- Buổi cắm trại vui hết ý, ai về cũng còn lưu luyến.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê góc phố yên tĩnh hết ý.
- Bản phối này tinh tế hết ý, nghe mà thấy cả căn phòng sáng bừng.
- Chuyến đi ngắn ngủi nhưng chữa lành hết ý, về nhà mà lòng còn nhẹ.
- Cách bạn xử lý tình huống đó khéo hết ý, ai chứng kiến cũng gật gù.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Đến mức không thể hơn được nữa; cực kì (nói về cái tốt, cái đẹp).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hết ý | khẩu ngữ, khen mạnh, thân mật, giàu cảm xúc Ví dụ: Quán cà phê góc phố yên tĩnh hết ý. |
| tuyệt | trung tính–khẩu ngữ; khen mạnh, súc tích Ví dụ: Món này tuyệt! |
| tuyệt vời | phổ thông; khen mạnh, tích cực rõ rệt Ví dụ: Khung cảnh tuyệt vời! |
| hết xảy | khẩu ngữ Nam bộ; khen mạnh, suồng sã Ví dụ: Quán này ngon hết xảy! |
| miễn chê | khẩu ngữ; khen mạnh, hơi bông đùa Ví dụ: Bài hát này hay miễn chê! |
| đỉnh | khẩu ngữ trẻ; khen mạnh, ngắn gọn Ví dụ: Màn trình diễn này đỉnh! |
| tệ | phổ thông; chê mạnh, trực diện Ví dụ: Dịch vụ ở đây tệ. |
| dở tệ | khẩu ngữ; chê rất mạnh Ví dụ: Phim này dở tệ. |
| khủng khiếp | khẩu ngữ; chê rất mạnh khi đánh giá chất lượng Ví dụ: Âm thanh buổi diễn khủng khiếp. |
| quá tệ | khẩu ngữ; nhấn mạnh mức độ cực kì kém Ví dụ: Cách phục vụ quá tệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi một cách thân mật, gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự khen ngợi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tán dương một cách mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự khen ngợi một cách thân mật, gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh mất đi ý nghĩa mạnh mẽ.
- Khác biệt với các từ khen ngợi khác ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ và thân mật.
- Chú ý không dùng trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả mức độ cao nhất của một tính chất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hết ý" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Món ăn này ngon hết ý."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ hoặc tính từ chỉ sự vật, hiện tượng để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "đẹp hết ý", "tốt hết ý".

Danh sách bình luận