Hạt kín

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành thực vật gồm những cây có hạt nằm kín trong quả như cây đậu, cây cam, v.v.
Ví dụ: Nho là cây thuộc ngành hạt kín.
Nghĩa: Ngành thực vật gồm những cây có hạt nằm kín trong quả như cây đậu, cây cam, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây cam thuộc ngành hạt kín vì hạt nằm trong quả.
  • Quả đậu khô ra mới thấy hạt kín bên trong vỏ.
  • Cô giáo bảo nhiều loài hoa vườn nhà em là hạt kín.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh học, tụi mình học rằng hoa hồng là đại diện tiêu biểu của ngành hạt kín.
  • Khi bóc một trái ớt, tôi thấy rõ cấu trúc hạt nằm trong quả, đúng đặc điểm của hạt kín.
  • Vườn cây ăn trái đa số là hạt kín, vì hạt được bao bọc trong bầu quả sau khi thụ phấn.
3
Người trưởng thành
  • Nho là cây thuộc ngành hạt kín.
  • Quan sát cấu tạo hoa giúp nhận ra đặc trưng của hạt kín: noãn được bao trong bầu, phát triển thành quả.
  • Nền nông nghiệp nhiệt đới dựa nhiều vào các loài hạt kín, từ lúa, ngô đến cây ăn quả.
  • Trong dàn cây trước hiên, hạt kín áp đảo về số loài, thể hiện ưu thế tiến hóa của nhóm này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngành thực vật gồm những cây có hạt nằm kín trong quả như cây đậu, cây cam, v.v.
Từ đồng nghĩa:
ngọc thực
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hạt kín thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Nho là cây thuộc ngành hạt kín.
ngọc thực thuật ngữ khoa học, Hán–Việt, trang trọng Ví dụ: Lớp phủ thực vật ngọc thực chiếm ưu thế ở vùng nhiệt đới.
hạt trần thuật ngữ đối lập trực tiếp, trung tính, trang trọng Ví dụ: Thông và tuế thuộc nhóm hạt trần, không phải hạt kín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về sinh học và thực vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu và giảng dạy về thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính chất mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các đặc điểm sinh học của thực vật có hoa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ thực vật học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với 'hạt trần', cần chú ý sự khác biệt về cấu trúc và đặc điểm sinh học.
  • Để sử dụng chính xác, cần có kiến thức cơ bản về thực vật học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây hạt kín", "ngành hạt kín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "cây hạt kín", "nghiên cứu hạt kín".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...