Hạt trần

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành thực vật gồm những cây có hạt lộ trần ra ngoài, không nằm kín trong quả, như cây thông, cây tuế, v.v.
Ví dụ: Cây thông là đại diện quen thuộc của ngành hạt trần.
Nghĩa: Ngành thực vật gồm những cây có hạt lộ trần ra ngoài, không nằm kín trong quả, như cây thông, cây tuế, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chỉ quả nón thông và nói: cây thông thuộc nhóm hạt trần.
  • Em nhặt hạt thông trên sân trường và biết đó là hạt trần vì không có quả bọc ngoài.
  • Trong vườn trường có cây tuế, cô bảo đó là cây hạt trần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quan sát nón thông, chúng em thấy hạt nằm lộ ra, đúng đặc điểm của ngành hạt trần.
  • Trong bài thực hành, nhóm mình phân biệt hạt trần với hạt kín bằng cách xem hạt có được bao bởi quả hay không.
  • Những loài như thông, bách thường sống ở vùng núi mát, tiêu biểu cho ngành hạt trần.
3
Người trưởng thành
  • Cây thông là đại diện quen thuộc của ngành hạt trần.
  • Hạt trần không được bao bởi quả, nên cách phát tán và thụ phấn của chúng chủ yếu nhờ gió.
  • Khi trồng cảnh, nhiều người chọn tuế vì dễ chăm, lại là loài hạt trần có dáng cổ kính.
  • Tầng tán thông reo trong gió gợi nhớ lịch sử lâu dài của ngành hạt trần trên Trái Đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngành thực vật gồm những cây có hạt lộ trần ra ngoài, không nằm kín trong quả, như cây thông, cây tuế, v.v.
Từ đồng nghĩa:
gymnospermae
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hạt trần thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Cây thông là đại diện quen thuộc của ngành hạt trần.
gymnospermae thuật ngữ Latin, trang trọng, khoa học Ví dụ: Gymnospermae bao gồm thông, bách, tuế.
hạt kín đối lập hệ thống học, thuật ngữ khoa học, trung tính Ví dụ: Hoa hồng là thực vật hạt kín, không phải hạt trần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về thực vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và nghiên cứu về thực vật học và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loại cây trong ngành thực vật học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ thực vật khác nếu không nắm rõ kiến thức cơ bản.
  • Khác biệt với 'hạt kín' ở chỗ hạt không được bao bọc trong quả.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các loại hạt trần", "hạt trần này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, nhiều), và tính từ (lớn, nhỏ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...