Hấp hơi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không thoát hơi, không thoáng khí, do bị đậy kín hoặc bưng bít quá.
Ví dụ:
Xe đóng kín cửa lâu quá nên hấp hơi, kính mờ đặc.
Nghĩa: Không thoát hơi, không thoáng khí, do bị đậy kín hoặc bưng bít quá.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ly úp xuống khăn nên bị hấp hơi, mặt kính mờ đi.
- Cửa sổ đóng kín làm phòng hấp hơi, ai cũng thấy bí.
- Hộp cơm đậy chặt khiến nắp hấp hơi và đọng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phòng tắm không có quạt nên hấp hơi, gương mù mịt chẳng soi được.
- Đi mưa về, tôi bọc điện thoại trong túi nilon, máy hấp hơi nên màn hình đổ sương.
- Để lon nước lạnh trong cốp xe kín, nó hấp hơi, mở ra nghe mùi ẩm nồng.
3
Người trưởng thành
- Xe đóng kín cửa lâu quá nên hấp hơi, kính mờ đặc.
- Nhà lợp mái tôn thấp, trưa nắng là hấp hơi, không khí như bị giữ lại.
- Quấn bọc nylon quanh chậu cây khiến đất hấp hơi, rễ dễ bị úng.
- Cất chai rượu vào tủ kín, chai hấp hơi, thành chai đổ mồ hôi lấm tấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không thoát hơi, không thoáng khí, do bị đậy kín hoặc bưng bít quá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hấp hơi | trung tính; miêu tả trạng thái bí khí, ẩm nóng; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng Ví dụ: Xe đóng kín cửa lâu quá nên hấp hơi, kính mờ đặc. |
| nghẹt hơi | trung tính, mạnh hơn; cảm giác bức bối rõ Ví dụ: Căn phòng đóng kín nên nghẹt hơi. |
| ngột ngạt | trung tính, thiên về cảm giác nặng; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Phòng tắm không thông gió nên ngột ngạt. |
| bí hơi | khẩu ngữ, nhẹ hơn “nghẹt hơi” Ví dụ: Túi nilon bọc chậu cây nên bí hơi. |
| bức hơi | trung tính–văn nói địa phương; nhấn mạnh nóng bức do hơi tù Ví dụ: Nhà lợp tôn trưa nay bức hơi lắm. |
| thoáng khí | trung tính; trạng thái đối lập trực tiếp Ví dụ: Mở cửa sổ cho phòng thoáng khí. |
| thông thoáng | trung tính; rộng rãi, không tù bí Ví dụ: Hành lang thông thoáng nên không hầm hập. |
| thông hơi | trung tính, kỹ thuật/đời thường; có đường thoát khí Ví dụ: Đục lỗ nắp để chai thông hơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không thoáng khí, ví dụ như trong phòng kín.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bức bối, ngột ngạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bức bối, ngột ngạt.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả môi trường sống không thoải mái.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả không gian kín, thiếu thông thoáng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác hoặc tình trạng vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái ngột ngạt khác.
- Không nên dùng để miêu tả cảm giác tâm lý trừ khi có ý ẩn dụ rõ ràng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nồi hấp hơi", "bị hấp hơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nồi, hơi), trạng từ (đã, đang), và có thể đi kèm với các từ chỉ trạng thái (bị, được).

Danh sách bình luận