Thoáng khí
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thoáng, có nhiều không khí lưu thông.
Ví dụ:
Căn hộ này thoáng khí, mở cửa là gió lùa ngay.
Nghĩa: Thoáng, có nhiều không khí lưu thông.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp học này rất thoáng khí nên em thấy dễ thở.
- Căn phòng mở cửa sổ nên thoáng khí và mát mẻ.
- Hành lang nhiều cây làm cho sân trường thoáng khí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà tập thể có giếng trời nên ban ngày vẫn thoáng khí.
- Phòng thí nghiệm thoáng khí giúp mùi hóa chất không ám lâu.
- Quán nước ngoài hiên thoáng khí, ngồi ôn bài thấy rất dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Căn hộ này thoáng khí, mở cửa là gió lùa ngay.
- Không gian làm việc thoáng khí giúp đầu óc bớt nặng nề.
- Tôi chọn quán có sân vườn vì buổi trưa cần nơi thoáng khí để thở cho sâu.
- Buồng ngủ mà thoáng khí thì giấc đêm dịu lại, mồ hôi cũng thôi đọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thoáng, có nhiều không khí lưu thông.
Từ đồng nghĩa:
thông thoáng thoáng gió
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoáng khí | trung tính, mô tả tính chất vật lý, ngữ vực kỹ thuật–đời thường Ví dụ: Căn hộ này thoáng khí, mở cửa là gió lùa ngay. |
| thông thoáng | trung tính, phổ biến; mức độ tương đương Ví dụ: Căn phòng này rất thông thoáng. |
| thoáng gió | khẩu ngữ, nhẹ hơn; nhấn luồng gió tự nhiên Ví dụ: Hành lang này khá thoáng gió. |
| bí | khẩu ngữ, mạnh; cảm giác ngột ngạt Ví dụ: Phòng này rất bí. |
| ngột ngạt | trung tính→mạnh; nhấn cảm giác khó thở Ví dụ: Căn phòng ngột ngạt quá. |
| tù túng | trung tính, hơi văn chương; hàm ý bức bối không khí Ví dụ: Gian phòng tù túng, thiếu cửa sổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về không gian sống, làm việc có sự lưu thông không khí tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc, xây dựng, sức khỏe môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, kiến trúc, và thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thoải mái, dễ chịu, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thông thoáng của không gian.
- Tránh dùng khi không có yếu tố không khí hoặc lưu thông không khí.
- Thường dùng để so sánh với không gian bí bách, ngột ngạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thoáng mát" khi chỉ sự mát mẻ, không chỉ lưu thông không khí.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến không khí.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thoáng khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "phòng", "áo"), phó từ (như "rất", "khá"), và lượng từ (như "một chút").

Danh sách bình luận