Hâm hẩm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Ở trạng thái hơi nóng.
Ví dụ:
Nước tắm hâm hẩm, vừa đủ xua lạnh.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Ở trạng thái hơi nóng.
1
Học sinh tiểu học
- Bát cháo còn hâm hẩm, ăn rất ấm bụng.
- Mẹ đưa ly sữa hâm hẩm cho em trước khi đi ngủ.
- Khăn nước hâm hẩm đặt lên trán làm em dễ chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ly trà để một lúc vẫn hâm hẩm, đủ thơm mà không bỏng môi.
- Bánh mới nướng còn hâm hẩm, cắn vào thấy mềm và ấm.
- Sau cơn mưa, hơi đất bốc lên hâm hẩm, mùi đồng nội rất rõ.
3
Người trưởng thành
- Nước tắm hâm hẩm, vừa đủ xua lạnh.
- Anh thích cà phê hâm hẩm, để hương còn mở mà vị không gắt.
- Bát phở hâm hẩm khiến người ta ăn chậm, cảm nhận được độ ngọt của nước dùng.
- Buổi tối mùa thu, gió hâm hẩm thổi qua hiên nhà, ấm hơn lạnh, khiến lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; ít dùng). Ở trạng thái hơi nóng.
Từ đồng nghĩa:
ấm ấm hơi ấm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hâm hẩm | khẩu ngữ, nhẹ, trung tính-người Việt; sắc thái thân mật Ví dụ: Nước tắm hâm hẩm, vừa đủ xua lạnh. |
| ấm ấm | khẩu ngữ; nhẹ; trung tính, gần nghĩa rất cao Ví dụ: Nước còn ấm ấm, rửa tay dễ chịu. |
| hơi ấm | khẩu ngữ; rất nhẹ; trung tính, mô tả mức nhiệt chỉ nhỉnh hơn mát Ví dụ: Chè vẫn còn hơi ấm. |
| nguội lạnh | khẩu ngữ/văn nói; mạnh hơn “nguội”; trung tính-lạnh lẽo Ví dụ: Canh đã nguội lạnh, không còn ngon. |
| lạnh ngắt | khẩu ngữ; mạnh; nhấn mạnh lạnh hoàn toàn Ví dụ: Nước để qua đêm lạnh ngắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả nhiệt độ của thức ăn hoặc đồ uống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, ấm áp, không quá nóng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả nhiệt độ vừa phải, không quá nóng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiệt độ khác như "nóng" hoặc "ấm".
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước hâm hẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật chất như "nước", "súp" hoặc phó từ chỉ mức độ như "hơi".

Danh sách bình luận