Lạnh ngắt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lạnh đến mức có cảm giác như không có một chút hơi ấm nào.
Ví dụ:
Anh nắm tay cốc cà phê đá, thành cốc lạnh ngắt dính vào da.
Nghĩa: Lạnh đến mức có cảm giác như không có một chút hơi ấm nào.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, nước trong chậu lạnh ngắt làm em rụt tay lại.
- Gió thổi qua hành lang, tay em lạnh ngắt dù đã đút vào túi áo.
- Trong lớp vắng, mặt bàn lạnh ngắt khi em đặt má xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chạm vào lan can ngoài ban công, em giật mình vì kim loại lạnh ngắt.
- Trời mưa dầm, đôi tất ướt sũng dán vào chân lạnh ngắt, khiến bước đi nặng nề.
- Đi qua sân trường sau giờ tan học, khoảng không lạnh ngắt như nuốt hết tiếng nói cười.
3
Người trưởng thành
- Anh nắm tay cốc cà phê đá, thành cốc lạnh ngắt dính vào da.
- Đêm trực dài, hành lang bệnh viện lạnh ngắt, tiếng giày vang lên nghe rõ từng nhịp.
- Giữa cuộc trò chuyện bỗng đứt quãng, không khí trên bàn ăn lạnh ngắt như mặt hồ không gợn.
- Tôi mở cửa sổ đón gió, chợt thấy căn phòng lạnh ngắt và lòng mình cũng se lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lạnh đến mức có cảm giác như không có một chút hơi ấm nào.
Từ đồng nghĩa:
lạnh cóng lạnh tanh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạnh ngắt | Diễn tả mức độ lạnh cực điểm, hoàn toàn không có hơi ấm, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự tê cóng, vô cảm. Ví dụ: Anh nắm tay cốc cà phê đá, thành cốc lạnh ngắt dính vào da. |
| lạnh cóng | Diễn tả mức độ lạnh rất cao, gây tê buốt, cóng giá, thường dùng cho cơ thể hoặc vật thể. Ví dụ: Tay tôi lạnh cóng vì không đeo găng. |
| lạnh tanh | Diễn tả sự lạnh lẽo hoàn toàn, không có chút hơi ấm nào, thường dùng cho không gian, vật thể, hoặc không khí. Ví dụ: Căn phòng vắng người trở nên lạnh tanh. |
| nóng hổi | Diễn tả mức độ nóng cao, thường là vừa mới được làm nóng, còn bốc hơi, mang sắc thái tích cực, hấp dẫn. Ví dụ: Bát phở nóng hổi vừa bưng ra. |
| nóng bỏng | Diễn tả mức độ nóng rất cao, gây cảm giác rát, bỏng, thường mang sắc thái mạnh, đôi khi tiêu cực. Ví dụ: Nước sôi nóng bỏng tay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác lạnh đột ngột hoặc cực độ, ví dụ như khi chạm vào nước đá.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác lạnh lẽo, cô đơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lạnh lẽo, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác lạnh đến mức cực độ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong miêu tả cảm giác hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lạnh khác như "lạnh buốt" hay "lạnh giá"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống miêu tả cảm giác cá nhân hoặc trong văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời lạnh ngắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (trời, nước) hoặc phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.
