Giàn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật gồm nhiều thanh tre, nứa kết thành tấm ghép hoặc đan thưa, được chống đỡ và đặt nằm ngang trên cao, dùng làm chỗ bám cho cây leo hoặc để che nắng.
Ví dụ:
Giàn leo phủ xanh cả hiên nhà.
2. Vật làm bằng nhiều thanh tre nứa kết với nhau, buộc nằm ngang sát tường vách, dùng để đỡ lật vật trong nhà.
Ví dụ:
Cái giàn sát vách giúp căn bếp gọn gàng.
3. Vật dụng tạm bằng những tấm ván hoặc thanh tre ghép lại, có thể có nhiều tấm bậc, buộc vững chắc trên cột để làm chỗ đứng hoặc ngồi trên cao.
Ví dụ:
Họ lắp giàn, kiểm tra khóa an toàn rồi mới leo lên.
4. Hệ thống các thanh vật liệu cứng gắn với nhau thành một khối vững chắc, hình mạng lưới, dùng để đỡ vật rất nặng.
Ví dụ:
Giàn kết cấu chịu lực của cây cầu là phần sống lưng.
Nghĩa 1: Vật gồm nhiều thanh tre, nứa kết thành tấm ghép hoặc đan thưa, được chống đỡ và đặt nằm ngang trên cao, dùng làm chỗ bám cho cây leo hoặc để che nắng.
1
Học sinh tiểu học
- Cây mướp bò kín giàn trước sân.
- Mẹ căng lá dừa lên giàn để che nắng cho luống rau.
- Con ngồi dưới giàn bầu, nghe tiếng chim hót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giàn bầu tạo một khoảng râm mát, mùi hoa thoang thoảng suốt buổi trưa.
- Từng sợi dây mướp vươn lên giàn như tìm một bờ vai để bám.
- Sân trường có giàn hoa giấy, bóng hồng rắc xuống lối đi.
3
Người trưởng thành
- Giàn leo phủ xanh cả hiên nhà.
- Khi nắng gắt, giàn mướp là tấm rèm tự nhiên, lọc bớt cái chói chang.
- Anh dựng lại giàn bằng tre già, buộc dây chắc tay để cây không đổ.
- Dưới giàn bầu, cuộc trò chuyện nhẹ như gió, mát như bóng lá.
Nghĩa 2: Vật làm bằng nhiều thanh tre nứa kết với nhau, buộc nằm ngang sát tường vách, dùng để đỡ lật vật trong nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Bà đặt rổ rau lên giàn sau bếp.
- Đôi dép ướt được mẹ hong trên giàn cho khô.
- Giàn sát vách treo đầy muỗng nồi nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà cũ còn cái giàn nhỏ, đủ chỗ để mấy chai mắm và bó hành khô.
- Ba bảo để nồi lên giàn cho gọn, khỏi vướng lối đi.
- Mùi khói bếp thấm vào giàn, nghe ấm như ký ức.
3
Người trưởng thành
- Cái giàn sát vách giúp căn bếp gọn gàng.
- Chai lọ lặt vặt cứ xếp lên giàn, bỗng thấy căn nhà thở được.
- Tối mưa, tôi treo chiếc áo ẩm trên giàn, sáng ra khô giòn như nắng phơi.
- Giàn cũ kêu cọt kẹt, giữ lại những thói quen của một căn bếp nghèo.
Nghĩa 3: Vật dụng tạm bằng những tấm ván hoặc thanh tre ghép lại, có thể có nhiều tấm bậc, buộc vững chắc trên cột để làm chỗ đứng hoặc ngồi trên cao.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ đứng trên giàn để sơn tường.
- Cô chú buộc giàn chắc để an toàn.
- Em nhìn lên giàn, thấy mấy tấm ván đặt ngang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giàn được chằng dây kỹ, thợ thay mái ngói mà vẫn thảnh thơi.
- Từ trên giàn, người công nhân kiểm tra từng mối nối của mái hiên.
- Giàn dựng sát mặt tiền, che kín một góc phố đầy bụi vôi.
3
Người trưởng thành
- Họ lắp giàn, kiểm tra khóa an toàn rồi mới leo lên.
- Tiếng búa dội từ trên giàn xuống, từng nhịp đều như bước chân công trình.
- Một thoáng chênh vênh trên giàn cho ta biết trọng lượng của sự cẩn trọng.
- Chiều xuống, giàn được tháo, mặt tiền mới hiện ra sáng sủa.
Nghĩa 4: Hệ thống các thanh vật liệu cứng gắn với nhau thành một khối vững chắc, hình mạng lưới, dùng để đỡ vật rất nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Cây cầu có giàn sắt to, đỡ đường xe chạy.
- Trong nhà thi đấu, giàn thép treo đèn thật chắc.
- Cần cẩu nhấc khối sắt đặt lên giàn đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giàn thép của sân vận động đan nhau như mạng nhện khổng lồ.
- Đèn sân khấu treo trên giàn kết cấu, ánh xuống như mưa sao.
- Kỹ sư kiểm tra mối hàn để giàn chịu được gió bão.
3
Người trưởng thành
- Giàn kết cấu chịu lực của cây cầu là phần sống lưng.
- Một mối hàn lỗi có thể làm cả giàn rung lên trong giông gió.
- Dưới lớp sơn mới, giàn thép vẫn mang ký ức của những mùa mưa muối.
- Ngước nhìn giàn dầm giao nhau, ta thấy hình học hóa thành sức mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật gồm nhiều thanh tre, nứa kết thành tấm ghép hoặc đan thưa, được chống đỡ và đặt nằm ngang trên cao, dùng làm chỗ bám cho cây leo hoặc để che nắng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giàn | Trung tính, miêu tả cấu trúc nông nghiệp hoặc cảnh quan đơn giản. Ví dụ: Giàn leo phủ xanh cả hiên nhà. |
| dàn | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, đôi khi mang sắc thái nhẹ hơn 'giàn'. Ví dụ: Mẹ tôi làm một dàn mướp trước sân. |
Nghĩa 2: Vật làm bằng nhiều thanh tre nứa kết với nhau, buộc nằm ngang sát tường vách, dùng để đỡ lật vật trong nhà.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giàn | Trung tính, miêu tả cấu trúc lưu trữ đơn giản, thường là tạm bợ hoặc thủ công. Ví dụ: Cái giàn sát vách giúp căn bếp gọn gàng. |
| kệ | Trung tính, phổ biến, dùng cho cấu trúc đỡ vật dụng, có thể làm từ nhiều chất liệu, thường kiên cố hơn 'giàn' tre nứa. Ví dụ: Cô ấy đặt sách lên kệ gỗ. |
| giá | Trung tính, phổ biến, dùng cho cấu trúc đỡ hoặc treo vật dụng, có thể có nhiều tầng, thường dùng cho đồ vật nhẹ hơn hoặc để trưng bày. Ví dụ: Chiếc giá sách này có ba tầng. |
Nghĩa 3: Vật dụng tạm bằng những tấm ván hoặc thanh tre ghép lại, có thể có nhiều tấm bậc, buộc vững chắc trên cột để làm chỗ đứng hoặc ngồi trên cao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giàn | Trung tính, miêu tả cấu trúc hỗ trợ tạm thời trong xây dựng hoặc công việc trên cao. Ví dụ: Họ lắp giàn, kiểm tra khóa an toàn rồi mới leo lên. |
| giàn giáo | Trung tính, chuyên ngành xây dựng, dùng để chỉ cấu trúc hỗ trợ công nhân và vật liệu khi làm việc trên cao. Ví dụ: Công nhân đang tháo dỡ giàn giáo sau khi hoàn thành công trình. |
Nghĩa 4: Hệ thống các thanh vật liệu cứng gắn với nhau thành một khối vững chắc, hình mạng lưới, dùng để đỡ vật rất nặng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giàn | Trung tính, chuyên ngành kỹ thuật, miêu tả cấu trúc chịu lực lớn. Ví dụ: Giàn kết cấu chịu lực của cây cầu là phần sống lưng. |
| khung | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cấu trúc cơ bản tạo hình và đỡ cho một vật thể hoặc hệ thống, có thể là khung xương, khung nhà, khung xe. Ví dụ: Khung thép của tòa nhà đang được lắp đặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trồng cây leo hoặc sắp xếp đồ đạc trong nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong xây dựng và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực tiễn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cấu trúc hỗ trợ cho cây trồng hoặc trong xây dựng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu như "tre", "nứa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giàn" trong các ngữ cảnh khác như "giàn giáo".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giàn cây", "giàn giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("giàn cao"), động từ ("lắp giàn"), và lượng từ ("một giàn").
