Giàn giáo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giàn làm chỗ cho công nhân xây dựng đứng làm việc trên cao hoặc để chống đỡ bên dưới copfa.
Ví dụ: Công nhân đứng vững trên giàn giáo để lắp cửa sổ.
Nghĩa: Giàn làm chỗ cho công nhân xây dựng đứng làm việc trên cao hoặc để chống đỡ bên dưới copfa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ đứng trên giàn giáo để trát tường tầng trên.
  • Cô chú dặn chúng em không lại gần giàn giáo vì nguy hiểm.
  • Buổi sáng, giàn giáo dựng quanh ngôi nhà như chiếc thang lớn ôm lấy tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn từ xa, giàn giáo quấn quanh tòa nhà như một chiếc lồng thép, từng bậc nối nhau lên cao.
  • Tổ trưởng yêu cầu kiểm tra chốt khóa của giàn giáo trước khi bắt đầu sơn mặt tiền.
  • Trên sân trường, đội thi kỹ năng an toàn mô tả cách buộc dây khi làm việc trên giàn giáo.
3
Người trưởng thành
  • Công nhân đứng vững trên giàn giáo để lắp cửa sổ.
  • Mỗi mấu nối của giàn giáo là lời nhắc về an toàn: chỉ một sơ suất là trả giá đắt.
  • Chiều xuống, giàn giáo in bóng lên bức tường dang dở, như khung xương của một công trình đang lớn.
  • Họ chống giàn giáo dưới copfa, nghe tiếng thép gõ đều, nhịp điệu của một ngày đổ bê tông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến xây dựng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng hoặc bài viết về an toàn lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong ngành xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các công trình xây dựng hoặc an toàn lao động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại giàn giáo cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ xây dựng khác.
  • Khác biệt với "giàn" ở chỗ "giàn giáo" chỉ rõ chức năng trong xây dựng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giàn giáo thép", "giàn giáo xây dựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao", "vững chắc"), động từ ("lắp", "tháo"), và lượng từ ("một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...