Vỉ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật hình tấm có nhiều lỗ nhỏ, thường đan bằng tre, dùng để lót giữ trong nồi, vại, v.v.
Ví dụ:
Cô đặt vỉ tre trong nồi hấp để đồ ăn không chạm đáy nồi.
2.
danh từ
Vĩ buồm (nói tắt).
3.
danh từ
Tấm nhỏ, thường bằng giấy có gài hoặc gắn một số lượng nhất định những vật nhỏ cùng loại (như thuốc viên, kim khâu, cúc, v.v.).
Ví dụ:
Cô mua hai vỉ thuốc theo đơn và cất vào túi chống ẩm.
Nghĩa 1: Vật hình tấm có nhiều lỗ nhỏ, thường đan bằng tre, dùng để lót giữ trong nồi, vại, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bà đặt vỉ tre vào nồi để đồ xôi không bị dính.
- Mẹ kê vỉ dưới đáy chõ để nước sôi bốc hơi đều.
- Cô dùng vỉ lót trong vại dưa cho dưa không nổi lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái vỉ tre lỗ chấm li ti giúp hơi nước đi qua mà hạt xôi vẫn khô ráo mặt.
- Bà nội bảo phải đặt vỉ vào chõ thì bánh mới chín đều, không bị sũng.
- Nhờ chiếc vỉ chặn mặt, dưa cà nằm yên dưới lớp nước muối.
3
Người trưởng thành
- Cô đặt vỉ tre trong nồi hấp để đồ ăn không chạm đáy nồi.
- Một chiếc vỉ mỏng thôi cũng đủ giữ lớp xôi tơi, không nát dưới làn hơi nóng.
- Vỉ tre chặn mặt vại, giản dị mà khéo, khiến mẻ dưa ngâm nằm im như nghe lời.
- Anh lót vỉ vào xửng, tiếng nước sôi lách tách vang qua từng lỗ nhỏ.
Nghĩa 2: Vĩ buồm (nói tắt).
Nghĩa 3: Tấm nhỏ, thường bằng giấy có gài hoặc gắn một số lượng nhất định những vật nhỏ cùng loại (như thuốc viên, kim khâu, cúc, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đưa cho bé một vỉ thuốc cảm, dặn uống đúng giờ.
- Cô bán hàng lấy một vỉ kim khâu đưa cho bà.
- Bạn Lan mua một vỉ kẹo cao su ở tiệm tạp hóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ ghi đơn, dặn mua vỉ thuốc có liều phù hợp và đọc kỹ hướng dẫn.
- Trong hộp đồ may, mẹ xếp gọn những vỉ cúc theo màu.
- Cậu bạn chia cho mỗi người một viên từ vỉ kẹo cao su mới bóc.
3
Người trưởng thành
- Cô mua hai vỉ thuốc theo đơn và cất vào túi chống ẩm.
- Ngăn kéo làm việc lúc nào cũng có vài vỉ kẹo bạc hà để tỉnh táo.
- Chị lật mặt sau vỉ thuốc, xem ngày sản xuất và hạn dùng trước khi uống.
- Anh xếp các vỉ pin cúc áo vào hộp, ghi chú để khỏi mua nhầm loại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng gia đình hoặc trong bối cảnh mua sắm hàng hóa nhỏ lẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về sản phẩm hoặc trong các tài liệu kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm hoặc sản xuất hàng tiêu dùng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về các vật dụng có hình dạng và chức năng như đã nêu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại vỉ (ví dụ: vỉ thuốc, vỉ nướng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vĩ" trong "vĩ đại" hoặc "vĩ tuyến" do phát âm tương tự.
- Chú ý phân biệt ngữ cảnh để tránh dùng sai từ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng đang được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vỉ thuốc", "vỉ tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (nhỏ, lớn), và động từ (mua, bán).
