Phên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đan bằng tre nứa, ken khít thành tấm, dùng để ngăn, chắn, che đậy.
Ví dụ:
Anh thay tấm phên mục ở bờ rào bằng phên tre mới.
Nghĩa: Đồ đan bằng tre nứa, ken khít thành tấm, dùng để ngăn, chắn, che đậy.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội dựng phên tre trước chuồng gà để gió không lùa mạnh.
- Mẹ phơi thóc trên phên, hạt vàng óng dưới nắng.
- Chúng em núp sau tấm phên nứa chơi trốn tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà bà cụ ghép phên quanh vườn, nhìn mộc mạc mà kín đáo.
- Mưa tạt ào qua ngõ, tấm phên trước hiên vẫn đứng vững che khói bếp.
- Con mèo rón rén luồn qua kẽ phên, để lại tiếng sột soạt khẽ.
3
Người trưởng thành
- Anh thay tấm phên mục ở bờ rào bằng phên tre mới.
- Những phên nứa dựng san sát, giữ lại chút riêng tư của căn bếp quê.
- Người thợ chống phên chắn lúa, sợ gió chướng hất tung mùa vàng.
- Đêm về, ánh đèn hắt qua phên, tạo nên những vệt sáng như thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ đan bằng tre nứa, ken khít thành tấm, dùng để ngăn, chắn, che đậy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phên | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, chỉ tấm đan bằng tre nứa, dùng để ngăn, chắn, che đậy. Ví dụ: Anh thay tấm phên mục ở bờ rào bằng phên tre mới. |
| liếp | Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, chỉ tấm đan bằng tre nứa, có thể dùng làm vách, che chắn. Ví dụ: Họ dựng liếp tre quanh vườn để chắn gió. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về kiến trúc truyền thống hoặc đời sống nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về không gian sống mộc mạc, giản dị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về xây dựng, kiến trúc truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
- Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong các mô tả văn hóa, lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các công trình kiến trúc truyền thống hoặc trong bối cảnh văn hóa dân gian.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc công nghệ cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật liệu xây dựng khác như "vách" hay "tường".
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phên", "phên tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("phên chắc"), động từ ("dựng phên"), hoặc lượng từ ("một phên").
