Giải tích
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giải tích toán học (nói tắt).
Ví dụ:
Tôi đang ôn giải tích để thi cao học.
Nghĩa: Giải tích toán học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em học giải tích và vẽ được đồ thị đẹp.
- Cô giáo nói giải tích giúp ta hiểu đường cong.
- Bạn Nam bảo giải tích giống như học cách đo độ dốc của đồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở lớp nâng cao, chúng mình bắt đầu nghe về giải tích và đạo hàm.
- Bạn ấy bảo giải tích như chiếc kính phóng đại, soi kỹ từng thay đổi nhỏ của hàm số.
- Thầy nói giải tích dạy ta nhìn sự biến thiên chứ không chỉ kết quả cuối cùng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang ôn giải tích để thi cao học.
- Giải tích mở ra cách nghĩ liên tục: mọi chuyển động đều có thể được mô tả bằng giới hạn.
- Nhờ giải tích, mô hình tăng trưởng doanh nghiệp trở nên rõ quy luật hơn, không chỉ là dãy số rời rạc.
- Có lúc tôi thấy giải tích giống một ngôn ngữ, nơi đường cong lên tiếng còn ta chỉ việc lắng nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến học thuật hoặc giáo dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa, bài báo khoa học liên quan đến toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về toán học, đặc biệt là trong các ngành kỹ thuật và khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc trong bối cảnh giáo dục.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện không liên quan đến học thuật để tránh gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được mở rộng thành 'giải tích toán học' để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác trong toán học như 'đại số' hoặc 'hình học'.
- Khác biệt với 'giải tích' trong ngữ cảnh khác như 'giải tích tình huống' trong quản lý hoặc kinh doanh.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh toán học mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "giải tích toán học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "giải tích phức tạp"), động từ (như "học giải tích"), hoặc danh từ khác (như "giáo trình giải tích").
