Tích phân
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phép toán để tìm một hàm khi đã biết vi phân của nó; phép giải một phương trình vi phân.
Ví dụ:
Tích phân là phép toán dùng để tìm hàm khi đã biết vi phân của nó.
2.
danh từ
Kết quả của một phép tích phân.
Nghĩa 1: Phép toán để tìm một hàm khi đã biết vi phân của nó; phép giải một phương trình vi phân.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy vẽ một đường cong và nói bài hôm nay học về tích phân để tìm ra đường đi của nó.
- Trong giờ toán, cô giới thiệu tích phân như một cách ghép những mảnh rất nhỏ lại để hiểu cả bức tranh.
- Bạn Minh nghe cô nói: dùng tích phân để tìm hàm khi đã biết vi phân của nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy ví tích phân như việc cộng vô số mảnh li ti để dựng lại hình ban đầu.
- Trong bài vật lý, cô dùng tích phân để chuyển từ gia tốc sang vận tốc, rồi sang quãng đường.
- Giải phương trình vi phân bằng tích phân giúp ta thấy hàm số hiện ra như bức ảnh được tráng dần.
3
Người trưởng thành
- Tích phân là phép toán dùng để tìm hàm khi đã biết vi phân của nó.
- Khi mô hình dịch bệnh thay đổi theo thời gian, ta phải dùng tích phân để giải phương trình vi phân mô tả số ca mắc.
- Trong xử lý tín hiệu, tích phân như một chiếc kính lúp, gom mọi biến thiên nhỏ thành bức tranh liên tục.
- Đối với nhiều hiện tượng, tìm tích phân chính là lần ngược dấu vết mà đạo hàm đã xóa đi.
Nghĩa 2: Kết quả của một phép tích phân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phép toán để tìm một hàm khi đã biết vi phân của nó; phép giải một phương trình vi phân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tích phân | thuật ngữ toán học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Tích phân là phép toán dùng để tìm hàm khi đã biết vi phân của nó. |
| vi phân | thuật ngữ, liên hệ chặt nhưng không đồng chức năng; không thay thế được trong ≥80% ngữ cảnh Ví dụ: (Loại) Bài này học vi phân và tích phân. |
| vi phân | cặp kinh điển trong giải tích; đối lập khái niệm ở cấp thao tác (differentiation vs integration), trang trọng, trung tính Ví dụ: Bài này hỏi vi phân, không phải tích phân. |
Nghĩa 2: Kết quả của một phép tích phân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa và bài báo khoa học liên quan đến toán học và kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến toán học, đặc biệt là giải tích.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có nền tảng toán học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác như "vi phân", "hàm số".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "tích phân" và "vi phân"; cần hiểu rõ khái niệm của từng từ.
- Khác biệt với "tích phân xác định" và "tích phân bất định"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về giải tích toán học.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tích phân" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ hành động tính toán hoặc nghiên cứu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phép tích phân", "kết quả tích phân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "tính", "giải" và các tính từ như "phức tạp", "đơn giản".
