Hàm số

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàm lấy giá trị là các số.
Ví dụ: Hàm số nhận đầu vào và trả về một giá trị số.
Nghĩa: Hàm lấy giá trị là các số.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy vẽ đồ thị để chúng em thấy hàm số cho ra các con số khi thay x vào.
  • Khi nhập x bằng một số, hàm số trả lại một số khác như một chiếc máy tính nhỏ.
  • Bạn thay x là hai, hàm số cho kết quả là một con số rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hàm số giống như quy tắc: mỗi giá trị x đi vào, một con số xác định đi ra.
  • Trong bài kiểm tra, em chỉ cần thay x vào công thức của hàm số là nhận được một kết quả số.
  • Nghĩ về hàm số như chiếc hộp đen; bỏ x vào, ta luôn lấy ra một con số duy nhất.
3
Người trưởng thành
  • Hàm số nhận đầu vào và trả về một giá trị số.
  • Một mô hình kinh tế thường quy về hàm số, để mỗi biến đầu vào cho ra một con số đo lường rõ ràng.
  • Khi tối ưu hóa, ta quan tâm đến dạng của hàm số vì nó quyết định con số kết quả biến thiên thế nào.
  • Trong thực hành, điều khó không phải viết hàm số, mà là hiểu vì sao con số nó trả về phản ánh hiện tượng thật đến mức nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hàm lấy giá trị là các số.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hàm số thuật ngữ toán học, trung tính, trang trọng, chính xác Ví dụ: Hàm số nhận đầu vào và trả về một giá trị số.
hàm trung tính, thuật ngữ toán học; dùng khi ngữ cảnh đã rõ là giá trị số Ví dụ: Xét một hàm liên tục trên [0,1].
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình toán học và các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, khoa học máy tính và các ngành kỹ thuật liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc khi giải thích các hiện tượng liên quan đến biến đổi số liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác như "biến số", "đồ thị", "giá trị".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác như "phương trình" hoặc "biểu thức".
  • Khác biệt với "hàm" trong ngữ cảnh lập trình, mặc dù có liên quan.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hàm số bậc nhất", "hàm số liên tục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bậc nhất, liên tục), động từ (tính, xác định), và lượng từ (một, nhiều).