Hình học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành toán học nghiên cứu tính chất, quan hệ và phép biến đổi của các hình.
Ví dụ:
Hình học là ngành toán nghiên cứu tính chất và quan hệ của các hình.
Nghĩa: Ngành toán học nghiên cứu tính chất, quan hệ và phép biến đổi của các hình.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ hình học hôm nay, cô dạy chúng em nhận biết hình vuông và hình tròn.
- Trong hình học, em dùng thước để vẽ đoạn thẳng thật thẳng.
- Bạn Nam thích hình học vì được cắt dán các hình và đo cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hình học giúp mình hiểu vì sao hai tam giác có cạnh bằng nhau thì bằng nhau toàn bộ.
- Nhờ hình học, mình thấy các công thức diện tích không chỉ là số, mà là cách đo hình có ý nghĩa.
- Trong giờ hình học, thầy nói về phép đối xứng như một cách soi gương của các hình.
3
Người trưởng thành
- Hình học là ngành toán nghiên cứu tính chất và quan hệ của các hình.
- Qua lăng kính hình học, không gian hiện ra với quy luật rõ ràng hơn những gì mắt ta thấy.
- Tôi yêu hình học vì mỗi định lý như một bức tranh được lý trí vẽ nên.
- Từ bản vẽ kỹ thuật đến kiến trúc, hơi thở của hình học có mặt trong từng đường nét.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa và bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học và các ngành kỹ thuật liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc giảng dạy về toán học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hình thể" hoặc "hình dạng" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình học không gian", "hình học phẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cơ bản"), động từ (như "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "khái niệm").
