Xác suất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số đo phần chắc của một biến cố ngẫu nhiên.
Ví dụ:
Xác suất giúp ước lượng khả năng một sự kiện sẽ xảy ra.
Nghĩa: Số đo phần chắc của một biến cố ngẫu nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói xác suất gieo đồng xu ra mặt sấp và mặt ngửa là như nhau.
- Khi bốc thăm, bạn hiểu rằng xác suất trúng phần thưởng chỉ là một phần nhỏ.
- Trời nhiều mây nên xác suất có mưa trong buổi chiều tăng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tính xác suất rút trúng quân Át bằng cách đếm số khả năng có thể xảy ra.
- Nhìn bầu trời và bản tin, chúng mình bàn về xác suất trận đá bóng bị hoãn vì mưa.
- Trong trò chơi, càng ít người tham gia thì xác suất bạn giành phần thắng càng cao.
3
Người trưởng thành
- Xác suất giúp ước lượng khả năng một sự kiện sẽ xảy ra.
- Nhà đầu tư cân nhắc xác suất rủi ro trước khi quyết định rót vốn.
- Bác sĩ trao đổi về xác suất khỏi bệnh dựa trên dữ liệu điều trị đã ghi nhận.
- Trong đời sống, ta thường ngầm tính xác suất khi chọn một nước đi có lợi nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số đo phần chắc của một biến cố ngẫu nhiên.
Từ đồng nghĩa:
suất xác
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xác suất | thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Xác suất giúp ước lượng khả năng một sự kiện sẽ xảy ra. |
| suất xác | trang trọng, cổ/ít dùng trong toán-lý Ví dụ: Suất xác của biến động được ước lượng bằng mô hình. |
| bất khả | trang trọng, ngắn gọn; chỉ khả năng bằng 0 Ví dụ: Biến cố này là bất khả theo mô hình hiện tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến toán học, thống kê.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, thống kê, kinh tế học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, khoa học và khách quan.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng ngẫu nhiên hoặc khi cần định lượng mức độ chắc chắn của một sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc thống kê.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "biến cố", "thống kê".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "khả năng" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "xác suất xảy ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tính toán, ước lượng), tính từ (cao, thấp), và các cụm từ chỉ mức độ (rất, khá).
