Lượng giác
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lượng giác học (nói tắt).
Ví dụ:
Tôi dạy thêm lượng giác buổi tối.
2.
tính từ
Thuộc về lượng giác học.
Ví dụ:
Phương pháp lượng giác này rút ngắn cả bài chứng minh.
Nghĩa 1: Lượng giác học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Mai đang học lượng giác trong giờ toán.
- Thầy cô dạy chúng mình bảng sin cos của lượng giác.
- Bạn nhỏ mở sách, thấy bài lượng giác có nhiều hình tam giác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày mai kiểm tra lượng giác nên mình phải ôn công thức cẩn thận.
- Cô giáo bảo lượng giác giúp tính góc khi chỉ biết cạnh của tam giác.
- Nhờ lượng giác, tụi mình giải được bài tìm chiều cao cây từ bóng của nó.
3
Người trưởng thành
- Tôi dạy thêm lượng giác buổi tối.
- Lượng giác không chỉ là công thức mà còn là cách nhìn thế giới qua góc và tỉ lệ.
- Khi ôn thi lại, tôi mới thấy lượng giác mở ra cánh cửa vào vật lý và kỹ thuật.
- Nhiều người ngại lượng giác, nhưng một khi hiểu, nó trở thành ngôn ngữ rất đẹp của hình học.
Nghĩa 2: Thuộc về lượng giác học.
1
Học sinh tiểu học
- Đây là bảng giá trị lượng giác của các góc quen thuộc.
- Câu này dùng mẹo lượng giác để tính cạnh tam giác.
- Bạn vẽ đường tròn lượng giác để xem sin và cos thay đổi ra sao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biến đổi lượng giác khéo léo sẽ làm phương trình gọn hơn.
- Thầy cho bài toán có dữ kiện thuần lượng giác, không cần hình vẽ phức tạp.
- Cặp công thức lượng giác đối nhau giúp mình kiểm tra sai số.
3
Người trưởng thành
- Phương pháp lượng giác này rút ngắn cả bài chứng minh.
- Trong mô hình đó, ta dùng phép xấp xỉ lượng giác để suy ra biên độ dao động.
- Những nhận xét mang tính lượng giác làm sáng rõ cấu trúc của bài toán tối ưu.
- Đồ thị lượng giác xuất hiện lặp lại như nhịp thở, đều đặn mà ám ảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, kỹ thuật và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính học thuật và chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến góc và hàm số lượng giác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ toán học khác như sin, cos, tan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "hình học" ở chỗ tập trung vào các hàm số và góc.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, tính từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ.
