Đường kính

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường đã tinh chế thành tinh thể màu vàng hoặc trắng trong.
Ví dụ: Tôi mua một gói đường kính về pha cà phê buổi sáng.
2.
danh từ
Đoạn thẳng đi qua tâm và nối hai điểm của đường tròn, của mặt cầu.
Ví dụ: Đồ án yêu cầu ghi rõ đường kính lỗ khoan trên bản vẽ.
Nghĩa 1: Đường đã tinh chế thành tinh thể màu vàng hoặc trắng trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rắc đường kính lên bát dâu cho ngọt.
  • Cô giáo bảo em không ăn nhiều đường kính để giữ răng khỏe.
  • Bà cho một thìa đường kính vào cốc chanh nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ly trà chanh thơm hơn khi thêm chút đường kính, vị chua như dịu lại.
  • Trong bếp, lọ đường kính lấp lánh như những hạt cát nhỏ.
  • Bánh quy mới nướng, rắc đường kính lên, giòn và ngậy mùi bơ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua một gói đường kính về pha cà phê buổi sáng.
  • Đường kính tan nhanh trong nước nóng, để lại vị ngọt tròn đầy nơi đầu lưỡi.
  • Cô chủ quán cân nhắc giữa đường kính và đường nâu, tùy vị khách thích dịu hay đậm.
  • Trong hũ thủy tinh, hạt đường kính khô ráo, trong veo như sương đóng lại.
Nghĩa 2: Đoạn thẳng đi qua tâm và nối hai điểm của đường tròn, của mặt cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy vẽ một đường kính để chia hình tròn thành hai nửa bằng nhau.
  • Em dùng thước kẻ đường kính của chiếc đĩa vẽ.
  • Quả bóng tròn, tưởng tượng một đường kính chạy qua giữa nó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muốn tính diện tích hình tròn, bạn cần biết bán kính hoặc đường kính.
  • Trên bảng, cô đánh dấu tâm rồi kẻ đường kính làm trục đối xứng.
  • Trong bài thực hành, chúng tớ đo đường kính nắp hộp để ước lượng kích thước.
3
Người trưởng thành
  • Đồ án yêu cầu ghi rõ đường kính lỗ khoan trên bản vẽ.
  • Đường kính không chỉ là một con số; nó quy định cấu trúc, tải trọng và độ an toàn.
  • Khi chọn chậu cây, tôi so đường kính miệng chậu với khoảng trống trên ban công.
  • Nếu nắm rõ đường kính, mọi phép tính liên quan đến hình tròn đều trở nên gọn gàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đường đã tinh chế thành tinh thể màu vàng hoặc trắng trong.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đường kính Trung tính, phổ biến trong đời sống hàng ngày, dùng để chỉ loại đường ăn thông dụng. Ví dụ: Tôi mua một gói đường kính về pha cà phê buổi sáng.
đường cát Trung tính, phổ biến, dùng trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Mẹ tôi thường dùng đường cát để làm bánh.
Nghĩa 2: Đoạn thẳng đi qua tâm và nối hai điểm của đường tròn, của mặt cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kích thước của vật thể hình tròn hoặc hình cầu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học và giáo dục khi mô tả kích thước hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả kích thước chính xác của hình tròn hoặc hình cầu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học hoặc kích thước.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "đường kính ngoài", "đường kính trong".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bán kính"; cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng "đường kính" để chỉ kích thước của các hình không phải hình tròn hoặc hình cầu.
  • Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với nghĩa khác của từ "đường kính" liên quan đến đường tinh chế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường kính của hình tròn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đo, tính), và các danh từ khác (hình tròn, mặt cầu).