Bán kính
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đoạn thẳng từ tâm đến một điểm trên đường tròn hoặc mặt cầu; nửa đường kính.
Ví dụ:
Kỹ sư đã tính toán cẩn thận bán kính cong của cây cầu để đảm bảo an toàn.
Nghĩa: Đoạn thẳng từ tâm đến một điểm trên đường tròn hoặc mặt cầu; nửa đường kính.
1
Học sinh tiểu học
- Con hãy vẽ một đường tròn và một bán kính của nó.
- Bán kính là một nửa của đường kính, rất dễ nhớ.
- Chiếc bánh pizza này có bán kính khá lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để tính chu vi hình tròn, chúng ta cần biết độ dài bán kính.
- Các nhà khoa học đã tính toán bán kính quỹ đạo của hành tinh mới phát hiện.
- Trong hình học không gian, bán kính mặt cầu là khoảng cách từ tâm đến bất kỳ điểm nào trên mặt cầu.
3
Người trưởng thành
- Kỹ sư đã tính toán cẩn thận bán kính cong của cây cầu để đảm bảo an toàn.
- Đôi khi, hạnh phúc chỉ nằm trong bán kính nhỏ bé của những điều quen thuộc quanh ta.
- Tầm ảnh hưởng của vị giáo sư này vượt xa bán kính chuyên môn của ông.
- Mỗi quyết định ta đưa ra đều tạo nên một bán kính ảnh hưởng, lan tỏa đến những người xung quanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý, kỹ thuật và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt khái niệm liên quan đến hình học hoặc vật lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "bán kính đường tròn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đường kính", cần chú ý để sử dụng đúng.
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng "nửa đường kính" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bán kính của hình tròn', 'bán kính 5 cm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước, lượng từ, hoặc danh từ chỉ đơn vị đo lường.
