Dong

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
x. củ dong.
2.
danh từ
Cây cùng loại với cây củ dong nhưng không có củ to, lá to và dài, dùng để gói bánh.
3.
động từ
Đi kèm bên cạnh để trông coi và dẫn đến nơi nào đó.
4.
động từ
(kết hợp hạn chế). Giương cao, giơ cao lên đến mức ở xa cũng nhìn thấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: x. củ dong.
Nghĩa 2: Cây cùng loại với cây củ dong nhưng không có củ to, lá to và dài, dùng để gói bánh.
Nghĩa 3: Đi kèm bên cạnh để trông coi và dẫn đến nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ rơi để lại tách ra
Từ Cách sử dụng
dong Hành động đi cùng, hướng dẫn hoặc bảo vệ ai đó đến một địa điểm. Ví dụ:
dẫn Trung tính, phổ biến, chỉ hành động chỉ đường, đưa đi. Ví dụ: Anh ấy dẫn tôi đi tham quan thành phố.
hộ tống Trang trọng, có tính bảo vệ, đi kèm để bảo vệ hoặc đưa đón. Ví dụ: Đoàn xe hộ tống tổng thống đã đến.
kèm Trung tính, đi cùng, thường để hỗ trợ hoặc giám sát. Ví dụ: Cô giáo kèm học sinh yếu học bài.
đưa Trung tính, phổ biến, chỉ hành động mang hoặc dẫn ai đó đi. Ví dụ: Mẹ đưa em đi học mỗi sáng.
bỏ rơi Tiêu cực, hành động cố ý không đi cùng, để lại một mình. Ví dụ: Anh ta đã bỏ rơi bạn bè trong lúc khó khăn.
để lại Trung tính, hành động không mang theo, không đi cùng. Ví dụ: Cô ấy để lại chiếc ô ở nhà.
tách ra Trung tính, hành động rời khỏi nhóm hoặc không đi cùng. Ví dụ: Họ tách ra để tìm kiếm ở hai hướng khác nhau.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Giương cao, giơ cao lên đến mức ở xa cũng nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dong Hành động nâng hoặc căng vật gì đó lên cao để dễ nhìn thấy, thường dùng với cờ, buồm. Ví dụ:
giương Trung tính, trang trọng, thường dùng với cờ, buồm, căng ra và nâng lên. Ví dụ: Thuyền trưởng ra lệnh giương buồm.
giơ Trung tính, phổ biến, nâng vật gì đó lên cao. Ví dụ: Anh ấy giơ tay chào.
kéo Trung tính, hành động dùng lực để nâng vật lên cao. Ví dụ: Người lính kéo cờ lên đỉnh cột.
phất Trung tính, hành động làm cho bay phấp phới ở trên cao. Ví dụ: Lá cờ phất cao trong gió.
hạ Trung tính, hành động làm cho vật xuống thấp. Ví dụ: Thủy thủ hạ buồm khi vào cảng.
cuộn Trung tính, hành động cuốn lại thành hình trụ. Ví dụ: Họ cuộn cờ sau buổi lễ.
gấp Trung tính, hành động xếp lại thành nếp. Ví dụ: Cô ấy gấp lá cờ gọn gàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả thực vật hoặc hướng dẫn nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp và thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cây trồng hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "cây dong" khi cần rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đông" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với từ "củ dong" ở chỗ không chỉ phần củ mà cả cây.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dong" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dong" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dong" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "dong" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dong cờ", "dong người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dong" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là động từ, "dong" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng như "cờ", "người".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới