Đồ thư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Bản đồ và sách; sách vở (nói khái quát).
Ví dụ: Bảo tàng trưng bày đồ thư của một nhà thám hiểm triều Nguyễn.
Nghĩa: (cũ). Bản đồ và sách; sách vở (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy mang theo đồ thư để dạy chúng em về sông núi.
  • Trong tủ kính của lớp, đồ thư được xếp ngay ngắn.
  • Cô chỉ vào đồ thư trên bàn và kể chuyện về các vùng miền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu thủ thư mở bộ đồ thư cổ, tấm bản đồ vàng màu thời gian hiện ra.
  • Nhà nghiên cứu dựa vào đồ thư để xác định đường đi của đoàn thám hiểm xưa.
  • Trong phòng tư liệu, đồ thư được bọc vải, ghi chú cẩn thận theo triều đại.
3
Người trưởng thành
  • Bảo tàng trưng bày đồ thư của một nhà thám hiểm triều Nguyễn.
  • Trong ánh đèn vàng, anh lật từng trang đồ thư, thấy lịch sử hiện lên như dòng sông kín tiếng.
  • Cuốn đồ thư ấy không chỉ vẽ đường, nó vẽ cả những giấc mơ mở cõi của một thời.
  • Giữa buổi đấu giá, một bộ đồ thư hoàn chỉnh khiến cả phòng nín lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Bản đồ và sách; sách vở (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồ thư Từ cổ, mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ chung các loại sách, bản đồ, tài liệu học thuật. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bảo tàng trưng bày đồ thư của một nhà thám hiểm triều Nguyễn.
sách vở Trung tính, khái quát, dùng trong văn viết và nói. Ví dụ: Thư viện có rất nhiều sách vở quý giá.
thư tịch Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ các tài liệu cổ, sách vở cũ. Ví dụ: Các nhà nghiên cứu đang khảo cứu thư tịch cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu về lịch sử văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về lịch sử văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản không mang tính lịch sử.
  • Thường được thay thế bằng từ "sách vở" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "sách vở".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Không nên dùng từ này trong các văn bản hiện đại trừ khi có ý đồ nghệ thuật rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bộ đồ thư", "các loại đồ thư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và tính từ (cũ, mới).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...