Địa đồ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản đồ địa lí.
Ví dụ:
Tôi mở địa đồ để chọn đường đi ngắn nhất.
Nghĩa: Bản đồ địa lí.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy trải địa đồ ra bàn để cả lớp xem hình dáng đất nước.
- Em dò trên địa đồ để tìm con sông chảy qua quê mình.
- Cô khoanh tròn trên địa đồ nơi chúng em sẽ đi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn vào địa đồ, tụi mình đoán được vì sao vùng ven biển có nhiều cảng.
- Bạn đánh dấu lộ trình trên địa đồ rồi so sánh với đường đi thực tế.
- Địa đồ treo tường giúp mình hình dung các dãy núi chạy dài như xương sống đất nước.
3
Người trưởng thành
- Tôi mở địa đồ để chọn đường đi ngắn nhất.
- Trên địa đồ, những ranh giới mảnh mai đôi khi che lấp vô vàn câu chuyện lịch sử.
- Anh gấp địa đồ lại, tự hỏi liệu con đường trên giấy có phản chiếu những khúc quanh ngoài đời.
- Địa đồ chỉ phương hướng, còn quyết định rẽ trái hay rẽ phải là chuyện của người cầm lái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản đồ địa lí.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa đồ | Chỉ bản vẽ thể hiện các đặc điểm địa lí, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Ví dụ: Tôi mở địa đồ để chọn đường đi ngắn nhất. |
| bản đồ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ mọi loại bản đồ, bao gồm cả bản đồ địa lí. Ví dụ: Anh ấy đang xem bản đồ để tìm đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật hoặc báo cáo liên quan đến địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, quy hoạch đô thị và các ngành liên quan đến bản đồ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng và chuyên môn.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ bản đồ địa lý trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bản đồ" nếu cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bản đồ" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa đồ chi tiết", "địa đồ thế giới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chi tiết", "mới"), động từ ("vẽ", "nghiên cứu"), và lượng từ ("một", "nhiều").
