Hải đồ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản đồ dùng cho tàu thuyền đi biển.
Ví dụ: Thuyền trưởng kiểm tra hải đồ trước khi rời cảng.
Nghĩa: Bản đồ dùng cho tàu thuyền đi biển.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuyền trưởng trải hải đồ ra bàn và chỉ đường đi qua vịnh.
  • Chú thủy thủ nhìn hải đồ để tránh bãi đá ngầm.
  • Trong bảo tàng, em thấy một tấm hải đồ cũ màu vàng sậm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên hải đồ, luồng tàu được kẻ rõ để thuyền tránh vùng nước nông.
  • Cô hướng dẫn viên giải thích cách đọc ký hiệu đèn biển trên hải đồ.
  • Nhà thám hiểm theo hải đồ, vẽ lại quỹ đạo hành trình quanh quần đảo.
3
Người trưởng thành
  • Thuyền trưởng kiểm tra hải đồ trước khi rời cảng.
  • Giữa đêm sương mù, hải đồ trở thành đôi mắt thứ hai của con tàu.
  • Anh dùng hải đồ điện tử, chồng lớp dự báo gió để chọn lối đi an toàn.
  • Tấm hải đồ cũ còn dính muối, như giữ lại dấu chân của những chuyến hải trình xa xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến hàng hải và vận tải biển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành hàng hải, vận tải biển và nghiên cứu đại dương.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về định hướng, điều hướng trên biển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng hải.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ hàng hải khác như "hải trình", "hải lý".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "bản đồ" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "bản đồ" ở chỗ chỉ dùng cho mục đích hàng hải.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về các yếu tố kỹ thuật liên quan đến hải đồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'bản'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bản hải đồ chi tiết'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chi tiết, chính xác), động từ (vẽ, đọc), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...