Bản vẽ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình vẽ mô tả hình dạng, cấu tạo, kích thước và điều kiện kĩ thuật của bộ phận máy móc, kết cấu hoặc công trình kĩ thuật.
Ví dụ: Bản vẽ kiến trúc là nền tảng quan trọng cho mọi công trình xây dựng.
Nghĩa: Hình vẽ mô tả hình dạng, cấu tạo, kích thước và điều kiện kĩ thuật của bộ phận máy móc, kết cấu hoặc công trình kĩ thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố em đang xem bản vẽ ngôi nhà mới của mình.
  • Cô giáo dạy chúng em cách đọc bản vẽ đơn giản của một chiếc bàn.
  • Anh kiến trúc sư dùng bản vẽ để xây dựng những tòa nhà cao tầng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để lắp ráp mô hình máy bay, chúng em cần đọc kỹ bản vẽ kỹ thuật đi kèm.
  • Bản vẽ thiết kế cầu vượt đã được trưng bày tại triển lãm khoa học của trường.
  • Người kỹ sư đã dành nhiều giờ để hoàn thiện bản vẽ chi tiết của động cơ mới.
3
Người trưởng thành
  • Bản vẽ kiến trúc là nền tảng quan trọng cho mọi công trình xây dựng.
  • Mỗi bản vẽ không chỉ là những đường nét khô khan mà còn chứa đựng tầm nhìn và khát vọng của người kiến tạo.
  • Anh ấy đã dành cả đêm để chỉnh sửa bản vẽ, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo trước khi trình bày dự án.
  • Cuộc đời mỗi người cũng như một bản vẽ dang dở, cần được tô điểm và hoàn thiện qua từng trải nghiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, xây dựng, cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết kỹ thuật của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khi không cần chi tiết cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ như "thiết kế", "kỹ thuật", "công trình".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bản thảo" trong ngữ cảnh không kỹ thuật.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "bản"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản vẽ kỹ thuật", "bản vẽ chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bản vẽ chi tiết"), động từ ("xem bản vẽ"), và lượng từ ("một bản vẽ").