Hình vẽ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp các đường nét, mảng màu theo những nguyên tắc hội hoạ nhất định trên mặt phẳng, phản ánh hình dạng một vật thể nào đó trong tự nhiên.
Ví dụ:
Trên bàn là một hình vẽ chiếc bình hoa, đơn giản mà sáng sủa.
Nghĩa: Tập hợp các đường nét, mảng màu theo những nguyên tắc hội hoạ nhất định trên mặt phẳng, phản ánh hình dạng một vật thể nào đó trong tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay em hoàn thành một hình vẽ con mèo bằng bút chì.
- Cô treo lên bảng một hình vẽ chiếc lá để cả lớp quan sát.
- Bé tô màu cho hình vẽ bông hoa tròn trịa, tươi tắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy gửi cho nhóm một hình vẽ cánh đồng chiều, nhìn đã thấy mùi nắng.
- Trong báo tường, mình góp một hình vẽ ngọn núi, đường nét còn vụng nhưng có hồn.
- Thầy yêu cầu trình bày ý tưởng bằng một hình vẽ cái cây, có rễ, thân và tán rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Trên bàn là một hình vẽ chiếc bình hoa, đơn giản mà sáng sủa.
- Anh giữ mãi một hình vẽ khuôn mặt mẹ, vài nét mảnh mà gợi cả một tuổi thơ.
- Triển lãm treo một hình vẽ con cò trên nền giấy thô, mảng đậm nhạt rất tiết chế.
- Trong bản thảo, tôi kẹp một hình vẽ chiếc lá phong để ghi nhớ mùa thu năm ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp các đường nét, mảng màu theo những nguyên tắc hội hoạ nhất định trên mặt phẳng, phản ánh hình dạng một vật thể nào đó trong tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
bức vẽ bức hoạ tranh vẽ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hình vẽ | trung tính, chuyên biệt mỹ thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Trên bàn là một hình vẽ chiếc bình hoa, đơn giản mà sáng sủa. |
| bức vẽ | trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô bé mang đến lớp một bức vẽ con mèo. |
| bức hoạ | trang trọng, thiên văn chương; bao quát hơn nhưng thường dùng tương đương trong ngữ cảnh nghệ thuật Ví dụ: Bức họa chân dung treo giữa phòng triển lãm. |
| tranh vẽ | trung tính, thông dụng; nhấn mạnh sản phẩm là tranh Ví dụ: Tranh vẽ cái cây này rất sinh động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động vẽ tranh, học tập hoặc giải trí liên quan đến mỹ thuật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu giáo dục, sách mỹ thuật hoặc bài báo về nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh vẽ tranh hoặc trong các bài phê bình nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật vẽ hoặc thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sáng tạo và nghệ thuật, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Thường thuộc về ngữ cảnh nghệ thuật và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hoặc thảo luận về các tác phẩm nghệ thuật hoặc quá trình vẽ.
- Tránh dùng khi nói về các hình ảnh không có tính nghệ thuật, như sơ đồ kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình vẽ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "bức tranh"; "hình vẽ" thường chỉ các tác phẩm đơn giản hơn.
- Khác biệt với "hình ảnh" ở chỗ "hình vẽ" nhấn mạnh vào quá trình và kỹ thuật vẽ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của việc vẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hình vẽ đẹp", "hình vẽ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (vẽ, nhìn), và lượng từ (một, vài).
