Bản đồ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản vẽ thể hiện một phần hoặc toàn bộ bề mặt của Trái Đất hay một thiên thể khác, một phần hoặc toàn bộ bầu trời, dùng các kí hiệu, các quy ước để mô tả tình trạng phân bố của các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
Ví dụ:
Bản đồ quy hoạch là tài liệu không thể thiếu trong các dự án xây dựng đô thị.
Nghĩa: Bản vẽ thể hiện một phần hoặc toàn bộ bề mặt của Trái Đất hay một thiên thể khác, một phần hoặc toàn bộ bầu trời, dùng các kí hiệu, các quy ước để mô tả tình trạng phân bố của các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chỉ cho chúng em xem bản đồ Việt Nam.
- Trên bản đồ có hình sông, núi và các thành phố lớn.
- Bạn nhỏ dùng bản đồ để tìm đường đến nhà bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản đồ địa hình giúp học sinh hiểu rõ hơn về cấu trúc tự nhiên của một khu vực.
- Trong giờ Địa lí, chúng em thường xuyên sử dụng bản đồ để xác định vị trí các quốc gia.
- Một tấm bản đồ cũ có thể kể lại câu chuyện về những cuộc thám hiểm vĩ đại trong quá khứ.
3
Người trưởng thành
- Bản đồ quy hoạch là tài liệu không thể thiếu trong các dự án xây dựng đô thị.
- Trong hành trình khám phá những vùng đất mới, bản đồ là người bạn đồng hành đáng tin cậy.
- Đôi khi, cuộc đời không có một bản đồ rõ ràng, buộc mỗi người phải tự mình định hướng và vẽ nên con đường riêng.
- Một bản đồ không chỉ là tập hợp các đường nét và kí hiệu, mà còn là tấm gương phản chiếu lịch sử và văn hóa của một vùng đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ dẫn đường đi hoặc mô tả vị trí địa lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo địa lý, và bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi dùng ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa lý, quy hoạch đô thị, và các ngành khoa học trái đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc chỉ dẫn vị trí địa lý cụ thể.
- Tránh dùng khi không có thông tin cụ thể về địa lý hoặc vị trí.
- Có thể có các biến thể như "bản đồ địa hình", "bản đồ hành chính" tùy theo mục đích sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sơ đồ" khi không rõ ràng về mục đích sử dụng.
- Khác biệt với "bản vẽ" ở chỗ bản đồ thường có quy ước và ký hiệu địa lý cụ thể.
- Chú ý đến tỷ lệ và ký hiệu khi sử dụng bản đồ để đảm bảo độ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản đồ thế giới", "bản đồ địa lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("bản đồ chi tiết"), động từ ("vẽ bản đồ"), hoặc lượng từ ("một bản đồ").
