Địa lý
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. địa lí, địa lí học,...
Ví dụ:
Địa lý là nền tảng để hiểu thế giới đang vận động ra sao.
Nghĩa: x. địa lí, địa lí học,...
1
Học sinh tiểu học
- Em thích học địa lý vì được xem bản đồ và tìm núi, sông.
- Cô dạy địa lý kể chuyện về khí hậu bốn mùa rất thú vị.
- Trong giờ địa lý, cả lớp cùng nhau vẽ bản đồ Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Địa lý giúp mình hiểu vì sao miền Trung hay có bão.
- Nhờ học địa lý, tụi mình giải thích được vì sao sông chuyển hướng ở đồng bằng.
- Bạn Lan mê địa lý nhân văn, thích tìm hiểu cách người dân sống ở vùng cao.
3
Người trưởng thành
- Địa lý là nền tảng để hiểu thế giới đang vận động ra sao.
- Học địa lý cho tôi cái nhìn tỉnh táo về mối quan hệ giữa đất, nước và con người.
- Khi đi công tác, chút kiến thức địa lý khiến bản đồ thành người bạn đáng tin.
- Địa lý không chỉ là bài học trên lớp, mà là câu chuyện về nơi ta đứng và cách ta đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến khoa học trái đất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa về khoa học địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh khoa học của trái đất, như địa hình, khí hậu, dân cư.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc địa lý.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các nhánh cụ thể như "địa lý kinh tế".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "địa lí" do cách viết khác nhau nhưng nghĩa tương tự.
- Khác biệt với "địa chất" ở chỗ "địa lý" bao quát hơn, không chỉ tập trung vào cấu tạo của trái đất.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa lý tự nhiên", "địa lý kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tự nhiên"), động từ (như "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "học", "khu vực").
