Khí tượng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những hiện tượng xảy ra trong khí quyển, như mưa, gió, sấm, sét, v.v. (nói tổng quát).
Ví dụ: Khí tượng hôm nay thất thường, mưa nắng đan xen.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Khí tượng học (nói tắt).
Nghĩa 1: Những hiện tượng xảy ra trong khí quyển, như mưa, gió, sấm, sét, v.v. (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay khí tượng thay đổi, trời đổ mưa rào.
  • Gió mạnh và mây đen là dấu hiệu khí tượng sắp có bão.
  • Tiếng sấm vang xa cũng là một hiện tượng khí tượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tranh hoàng hôn ấy đẹp nhưng báo hiệu khí tượng sắp chuyển mưa.
  • Nhìn hướng mây và độ ẩm, thầy nói khí tượng đang bất ổn.
  • Cơn dông ập tới bất ngờ, nhắc chúng mình khí tượng luôn biến động.
3
Người trưởng thành
  • Khí tượng hôm nay thất thường, mưa nắng đan xen.
  • Một làn gió lạnh thoảng qua, đủ để tôi hiểu khí tượng đã đổi mùa.
  • Trên con đường ướt mưa, mọi thứ đều nghe theo nhịp khí tượng, chẳng theo ý người.
  • Tiếng sấm xé trời, như lời cảnh báo khô khốc của khí tượng trước đêm dài.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Khí tượng học (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những hiện tượng xảy ra trong khí quyển, như mưa, gió, sấm, sét, v.v. (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khí tượng Trung tính, dùng trong văn phong khoa học hoặc tổng quát. Ví dụ: Khí tượng hôm nay thất thường, mưa nắng đan xen.
thời tiết Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ trạng thái khí quyển trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: Thời tiết hôm nay rất đẹp, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Khí tượng học (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hiện tượng thời tiết một cách tổng quát, ví dụ "hôm nay khí tượng xấu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo thời tiết, nghiên cứu khí hậu, hoặc các bài viết về môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu và nghiên cứu về khí tượng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật và báo chí.
  • Khẩu ngữ khi dùng để nói tắt cho khí tượng học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nói về các hiện tượng thời tiết một cách tổng quát.
  • Tránh dùng trong văn chương trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể dùng "khí tượng học" để chỉ ngành học cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khí hậu" khi nói về thời tiết dài hạn.
  • Khác biệt với "thời tiết" ở chỗ "khí tượng" bao hàm cả các hiện tượng khí quyển.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong văn cảnh không trang trọng nếu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khí tượng học", "dự báo khí tượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "dự báo"), tính từ (như "khắc nghiệt"), và các danh từ khác (như "học").