Địa chất

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Các lớp trong vỏ Trái Đất và sự cấu tạo, sắp xếp các lớp ấy.
Ví dụ: - Địa chất ở thung lũng này gồm nhiều tầng đá trầm tích.
2.
danh từ
(kng.). Địa chất học (nói tắt).
Nghĩa 1: Các lớp trong vỏ Trái Đất và sự cấu tạo, sắp xếp các lớp ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô chỉ cho chúng em thấy các lớp địa chất nằm chồng lên nhau trong vách đá.
  • - Ở hẻm núi, địa chất hiện ra như chiếc bánh nhiều tầng.
  • - Hòn đá có vân màu khác nhau vì địa chất thay đổi theo thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Bờ sông bị khoét sâu, để lộ địa chất với những dải cát, sét và cuội xếp lớp.
  • - Mỗi trận núi lửa đều để lại dấu vết trong địa chất, như những trang nhật ký của Trái Đất.
  • - Lớp địa chất cổ nằm dưới cùng, kể câu chuyện lâu đời nhất của vùng này.
3
Người trưởng thành
  • - Địa chất ở thung lũng này gồm nhiều tầng đá trầm tích.
  • - Một vết gãy chạy xiên qua địa chất cho thấy vùng này từng chịu nén ép mạnh.
  • - Khi khoan thăm dò, họ đọc địa chất như đọc bản đồ thời gian.
  • - Sự lệch tầng trong địa chất là tín hiệu âm thầm của những lần vận động vỏ Trái Đất.
Nghĩa 2: (kng.). Địa chất học (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học và bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận liên quan đến khoa học Trái Đất và nghiên cứu địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và thảo luận học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến cấu trúc và thành phần của Trái Đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong khoa học Trái Đất nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi viết tài liệu học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa chất học", "nghiên cứu địa chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, khảo sát), tính từ (phức tạp, đơn giản) và các danh từ khác (học, công trình).
đất đá khoáng vật quặng mỏ núi sông biển trầm tích kiến tạo