Sơ đồ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình vẽ quy ước, sơ lược, nhằm mô tả một đặc trưng nào đó của sự vật hay một quá trình nào đó.
Ví dụ:
Anh gửi kèm sơ đồ quy trình để mọi người theo dõi.
Nghĩa: Hình vẽ quy ước, sơ lược, nhằm mô tả một đặc trưng nào đó của sự vật hay một quá trình nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đưa sơ đồ lớp để chúng mình biết chỗ ngồi.
- Con nhìn vào sơ đồ công viên để tìm đường ra cổng.
- Cô vẽ sơ đồ mặt trời và các hành tinh lên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ sơ đồ mạch điện, em lắp đúng vị trí các linh kiện.
- Nhóm em phân tích sơ đồ tiến hóa để hiểu sự thay đổi của loài.
- Xem sơ đồ dòng chảy, tụi em đoán được nơi dễ bị xói mòn.
3
Người trưởng thành
- Anh gửi kèm sơ đồ quy trình để mọi người theo dõi.
- Trên bàn họp, sơ đồ tổ chức trải ra như tấm bản đồ quyền hạn và trách nhiệm.
- Tôi nhìn sơ đồ thoát hiểm treo trên tường, nghĩ về những lối ra mình thường bỏ quên trong đời.
- Kiến trúc sư phác sơ đồ ý tưởng, những mũi tên nối nhau mở ra cuộc đối thoại giữa không gian và con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình vẽ quy ước, sơ lược, nhằm mô tả một đặc trưng nào đó của sự vật hay một quá trình nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơ đồ | trung tính, kỹ thuật/học thuật, phạm vi mô tả khái quát Ví dụ: Anh gửi kèm sơ đồ quy trình để mọi người theo dõi. |
| biểu đồ | trung tính, kỹ thuật; thiên về trình bày dữ liệu/quan hệ Ví dụ: Biểu đồ khối minh họa các module của hệ thống. |
| lược đồ | học thuật, thuật ngữ; dùng trong tin học, logic, địa lí; trang trọng hơn Ví dụ: Lược đồ quan hệ thể hiện các bảng và khóa ngoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi cần giải thích hoặc hướng dẫn cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để minh họa hoặc giải thích các khái niệm, quy trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, khoa học, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày thông tin một cách trực quan và dễ hiểu.
- Tránh dùng khi không có thông tin cụ thể để minh họa.
- Thường đi kèm với các chú thích hoặc giải thích để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biểu đồ"; cần phân biệt rõ ràng.
- Chú ý đến độ chi tiết và độ chính xác của sơ đồ để tránh hiểu lầm.
- Người học nên thực hành vẽ sơ đồ để nắm rõ cách sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một sơ đồ", "sơ đồ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "chi tiết", "tổng quát") hoặc động từ chỉ hành động (như "vẽ", "xem").

Danh sách bình luận