Lược đồ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như sơ đồ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày thông tin một cách trực quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình, và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày thông tin phức tạp một cách dễ hiểu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trực quan hoặc khi không có thông tin cần hệ thống hóa.
- Thường đi kèm với các chú thích hoặc giải thích để làm rõ nội dung.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'sơ đồ', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản không cần thiết sự trực quan.
- Đảm bảo lược đồ rõ ràng và dễ hiểu để tránh gây nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lược đồ chi tiết", "lược đồ tổng quát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chi tiết, tổng quát), động từ (vẽ, thiết kế), và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
