Biểu mẫu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mẫu để theo đó mà lập biểu thống kê.
Ví dụ:
Tôi tải biểu mẫu và nhập số liệu theo hướng dẫn.
Nghĩa: Mẫu để theo đó mà lập biểu thống kê.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phát biểu mẫu, chúng em chỉ cần điền tên và lớp.
- Em dựa vào biểu mẫu để ghi số sách mượn của lớp.
- Thầy yêu cầu nộp lại biểu mẫu đã điền đủ thông tin.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng tạo bảng theo đúng biểu mẫu nhà trường yêu cầu.
- Nhờ có biểu mẫu, chúng mình thống kê điểm rèn luyện dễ hơn.
- Câu lạc bộ điền dữ liệu vào biểu mẫu để tổng hợp số thành viên.
3
Người trưởng thành
- Tôi tải biểu mẫu và nhập số liệu theo hướng dẫn.
- Phòng nhân sự dùng một biểu mẫu thống nhất để tổng hợp dữ liệu ứng viên.
- Khi khảo sát xong, nhóm nghiên cứu gộp tất cả phản hồi vào biểu mẫu để xử lý.
- Muốn so sánh giữa các quý, ta phải bám đúng biểu mẫu, kẻo số liệu lệch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mẫu để theo đó mà lập biểu thống kê.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biểu mẫu | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, thống kê, hoặc kinh doanh. Ví dụ: Tôi tải biểu mẫu và nhập số liệu theo hướng dẫn. |
| mẫu | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ hành chính đến đời sống. Ví dụ: Xin vui lòng điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu hành chính, báo cáo, và nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến quản lý, kế toán, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một mẫu chuẩn để thu thập hoặc trình bày thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình biểu mẫu cụ thể như "biểu mẫu đăng ký".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mẫu" khi không cần sự chính xác cao.
- Khác biệt với "mẫu" ở chỗ "biểu mẫu" thường có cấu trúc và mục đích rõ ràng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'biểu mẫu thống kê', 'biểu mẫu này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: 'biểu mẫu chi tiết', 'điền biểu mẫu'.
