Đỗ quyên
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; văn chương). Chim cuốc.
Ví dụ:
Đêm nay, đỗ quyên kêu rền ngoài bãi.
2.
danh từ
Cây nhỏ, lá thường tụ ở ngọn cành, hoa màu đỏ, đẹp, nở vào dịp Tết, thường trồng làm cảnh.
Ví dụ:
Chậu đỗ quyên nở đúng độ, đỏ thắm và gọn gàng.
Nghĩa 1: (cũ; văn chương). Chim cuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm vắng, em nghe tiếng đỗ quyên gọi bờ ruộng.
- Ông kể chuyện, bảo đỗ quyên kêu khi trời sắp mưa.
- Bạn nhỏ nhìn bóng đỗ quyên lẩn trong bụi tre.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng đỗ quyên dội qua cánh đồng, nghe như nhắc mùa nước nổi.
- Trong truyện, tiếng đỗ quyên trở thành dấu hiệu của làng quê yên ả.
- Người đi đêm bảo, cứ nghe đỗ quyên là biết gần bờ ruộng rồi.
3
Người trưởng thành
- Đêm nay, đỗ quyên kêu rền ngoài bãi.
- Có lúc, tiếng đỗ quyên làm ta nhớ mùi bùn non và lối bờ cỏ rậm.
- Trong hơi sương tháng hạ, đỗ quyên gõ nhịp lên mặt nước như quanh quẩn gọi ai.
- Khi thành phố ngủ mệt, một tiếng đỗ quyên bỗng kéo ký ức về cánh đồng xưa.
Nghĩa 2: Cây nhỏ, lá thường tụ ở ngọn cành, hoa màu đỏ, đẹp, nở vào dịp Tết, thường trồng làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ trồng một chậu đỗ quyên đỏ trước hiên.
- Tết đến, đỗ quyên nở rực cả góc nhà.
- Em tưới nước cho chậu đỗ quyên mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chậu đỗ quyên đặt bên cửa sổ làm căn phòng ấm hơn.
- Sân trường có dãy đỗ quyên đỏ như gọi mùa xuân về.
- Bạn Lan chụp ảnh bên khóm đỗ quyên nở dày cánh.
3
Người trưởng thành
- Chậu đỗ quyên nở đúng độ, đỏ thắm và gọn gàng.
- Có người thích mai đào, tôi lại chuộng đỗ quyên vì sắc đỏ bền và dáng lá tụ ngọn tinh khiết.
- Giữa căn hộ lạnh màu bê tông, một khóm đỗ quyên đủ đổi tâm trạng cả ngày dài.
- Mỗi dịp giáp Tết, anh nâng niu chậu đỗ quyên như giữ lửa cho căn nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cây hoa đỗ quyên trong các cuộc trò chuyện về cây cảnh hoặc hoa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thực vật học, làm vườn hoặc trong các bài báo về hoa và cây cảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp, đặc biệt là vào dịp Tết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về thực vật học hoặc làm vườn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang nhã, nhẹ nhàng khi nói về hoa đỗ quyên.
- Trong văn chương, từ này có thể gợi lên hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp và thanh bình.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường trung tính và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cây cảnh, đặc biệt là trong bối cảnh Tết hoặc khi miêu tả vẻ đẹp của hoa.
- Tránh dùng từ này để chỉ chim cuốc trong giao tiếp hiện đại, vì nghĩa này không còn phổ biến.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hoa đỗ quyên cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa cũ (chim cuốc) và nghĩa hiện tại (cây hoa).
- Khác biệt với từ "hoa" ở chỗ "đỗ quyên" chỉ một loại hoa cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh nhầm lẫn nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây đỗ quyên", "hoa đỗ quyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, đỏ), động từ (trồng, nở), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận