Tu hú

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim lớn hơn sáo, lông màu đen, hoặc đen nhạt có điểm nhiều chấm trắng, thường để trứng vào tổ sáo sâu hay ác là và kêu vào đầu mùa hè.
Ví dụ: Ngoài hiên, tu hú kêu dội vào trưa nắng.
Nghĩa: Chim lớn hơn sáo, lông màu đen, hoặc đen nhạt có điểm nhiều chấm trắng, thường để trứng vào tổ sáo sâu hay ác là và kêu vào đầu mùa hè.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, em nghe tiếng tu hú gọi ngoài vườn xoài.
  • Con tu hú đậu trên ngọn tre, lông đen bóng.
  • Hè về, tu hú kêu vang trên đồng lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng tu hú rền đều trên bờ đê báo hiệu mùa quả chín.
  • Trong bài văn tả cảnh hè, bạn ấy nhắc tiếng tu hú như nhịp gọi nắng.
  • Chúng em thấy một con tu hú lượn vòng rồi biến mất sau lũy tre.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài hiên, tu hú kêu dội vào trưa nắng.
  • Mỗi độ tháng hạ, tiếng tu hú như chạm vào ký ức đồng quê.
  • Đang đi rẫy, nghe tu hú gọi, tôi biết mùa bắp đã già.
  • Có người bảo tiếng tu hú dài như một lời thúc giục của mùa hè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài chim hoặc trong các câu chuyện dân gian, ví dụ về sự lừa dối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về động vật học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, thường gắn với mùa hè hoặc sự lừa dối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là dân dã trong khẩu ngữ hoặc trang trọng trong văn bản khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về loài chim cụ thể hoặc trong ngữ cảnh văn hóa, dân gian.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc văn hóa.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng với nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim khác nếu không có mô tả cụ thể.
  • Khác biệt với "sáo" ở đặc điểm sinh học và hành vi.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa biểu tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tu hú" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con tu hú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (đen, lớn), và động từ (kêu, bay).
chim sáo ác là én vẹt hoạ mi chích choè bồ câu gà rừng