Đi tây
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Chết.
Ví dụ :
Ông cụ đi tây đêm qua, gia đình đang lo liệu tang sự.
Nghĩa: (thông tục). Chết.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhà hàng xóm đi tây, ai cũng buồn.
- Cây hoa nhỏ bị héo quá nên đi tây mất.
- Con cá bị mắc cạn rồi đi tây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ chim non rơi khỏi tổ, không qua khỏi và đã đi tây.
- Cây phượng trước cổng trường bị sâu bệnh nặng rồi cũng đi tây.
- Con chó lang thang bị xe tông, người ta nói nó đi tây mất rồi.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ đi tây đêm qua, gia đình đang lo liệu tang sự.
- Người ta đùa cho nhẹ lòng, nhưng mỗi lần nghe một ai đi tây, tôi vẫn nghẹn ở cổ.
- Có những mối hận, đến khi người gây ra đã đi tây, lời xin lỗi cũng hóa muộn màng.
- Trong quán cà phê cũ, anh nhắc khẽ tên bạn, rồi lặng im như thể tin bạn đã đi tây vẫn còn mới nguyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Chết.
Từ đồng nghĩa:
chầu trời ra đi
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đi tây | Cách nói giảm nói tránh, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc qua đời. Ví dụ: Ông cụ đi tây đêm qua, gia đình đang lo liệu tang sự. |
| chầu trời | Nói giảm nói tránh, thân mật, mang sắc thái dân gian, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Ông cụ đã chầu trời từ năm ngoái. |
| ra đi | Nói giảm nói tránh, trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Anh ấy đã ra đi mãi mãi sau một thời gian bệnh nặng. |
| sống | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái còn tồn tại, còn hoạt động. Ví dụ: Anh ấy vẫn sống khỏe mạnh và lạc quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nói giảm nói tránh về cái chết trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường chỉ dùng trong một số vùng miền hoặc nhóm người nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm nếu người nghe không quen với cách nói này.
- Khác biệt với các từ đồng nghĩa như "qua đời" hay "từ trần" ở mức độ trang trọng và sắc thái.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đi tây."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "ông ấy đi tây."

Danh sách bình luận