Chầu trời

Nghĩa & Ví dụ
động từ
cũng nói về chầu trời, lên chầu trời. Chết (hàm ý hài hước).
Ví dụ : Cụm từ này nghĩa là chết theo cách nói đùa, nói tránh.
Nghĩa: cũng nói về chầu trời, lên chầu trời. Chết (hàm ý hài hước).
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá vàng yếu quá, chắc sắp chầu trời rồi.
  • Cái điện thoại cũ của bố hỏng hẳn, coi như chầu trời.
  • Cây hoa không tưới nước mấy ngày nên chầu trời mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông đèn bàn rơi xuống đất là chầu trời ngay, chẳng cứu được.
  • Con máy tính nhà tớ mà còn treo thế này thì sớm muộn cũng chầu trời.
  • Trong truyện, lão cá sấu bị trúng mũi lao, lặn vài vòng rồi chầu trời.
3
Người trưởng thành
  • Cụm từ này nghĩa là chết theo cách nói đùa, nói tránh.
  • Cái ổ cứng bỗng kêu rè rè rồi chầu trời, dữ liệu đi tong.
  • Anh ấy cười xòa, bảo nếu còn làm đêm như thế này chắc sớm muộn cũng chầu trời.
  • Trong xóm, người ta kể bác Năm ngã bệnh nặng, ai cũng sợ bác chầu trời lúc nào không hay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước để nói về cái chết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ hài hước, nhẹ nhàng khi nói về cái chết.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường dùng để giảm nhẹ sự nghiêm trọng của cái chết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói hài hước về cái chết.
  • Khác biệt với các từ như "qua đời" hay "từ trần" ở mức độ trang trọng và cảm xúc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy chầu trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "sáng nay ông ấy chầu trời".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...