Nhắm mắt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt đầu ngủ.
Ví dụ: Tôi tắt đèn và nhắm mắt ngủ.
2.
động từ
(trang trọng). Chết đi.
Ví dụ: Cụ đã nhắm mắt thanh thản.
3.
động từ
(khẩu ngữ; thường dùng có kèm ý phủ định). Yên lòng mà chết, không có điều gì ân hận.
Ví dụ: Cha bảo, nhìn con đứng vững rồi cha mới nhắm mắt yên lòng.
4.
động từ
Làm như không biết gì cả về một sự thật nào đó.
Ví dụ: Tôi không nhắm mắt trước bất công rõ ràng.
Nghĩa 1: Bắt đầu ngủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ngáp một cái rồi nhắm mắt ngủ.
  • Con mèo cuộn tròn, nhắm mắt rất êm.
  • Tối đến, em nằm yên, nhắm mắt để vào giấc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn phòng dịu xuống, mình nhắm mắt cho đầu óc nghỉ ngơi.
  • Cậu kéo chăn, nhắm mắt để trôi khỏi một ngày dài.
  • Tiếng mưa rơi đều, tôi nhắm mắt và chìm vào giấc ngủ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tắt đèn và nhắm mắt ngủ.
  • Có những đêm, chỉ cần đặt lưng, nhắm mắt là thấy bình yên tràn xuống.
  • Khi cơ thể rệu rã, nhắm mắt lại như kéo rèm cho tâm trí nghỉ ngơi.
  • Nghe bản nhạc quen, tôi nhắm mắt và để hơi thở dẫn mình vào giấc.
Nghĩa 2: (trang trọng). Chết đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ nhắm mắt trong vòng tay con cháu.
  • Bà đã nhắm mắt sau một cơn bệnh nặng.
  • Con chim nhỏ bị thương rồi nhắm mắt ở góc vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông lão mỉm cười, nhắm mắt như một lời chào cuối.
  • Người chiến sĩ ngã xuống, nhắm mắt giữa tiếng gió đồng hoang.
  • Bà ngoại nhắm mắt trong tiếng kinh trầm của cả nhà.
3
Người trưởng thành
  • Cụ đã nhắm mắt thanh thản.
  • Có người nhắm mắt nhẹ như một hơi thở, để lại căn phòng vắng lặng.
  • Anh bạn nằm đó, nhắm mắt khi mưa ngoài hiên rơi đều, đời bỗng khép lại.
  • Bà nhắm mắt, như cánh cửa khép sau bao mùa nắng gió.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; thường dùng có kèm ý phủ định). Yên lòng mà chết, không có điều gì ân hận.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông vẫn lo cho đàn cháu, chưa nhắm mắt yên lòng đâu.
  • Bà dặn phải học giỏi, kẻo bà không nhắm mắt yên lòng.
  • Chú bảo đến khi sửa xong căn nhà, chú mới nhắm mắt yên lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ nói, khi em tự lập được, mẹ mới nhắm mắt yên lòng.
  • Thầy mong lớp trưởng trưởng thành, thầy mới nhắm mắt yên lòng.
  • Nếu bỏ dở ước mơ, chắc bà sẽ không nhắm mắt yên lòng.
3
Người trưởng thành
  • Cha bảo, nhìn con đứng vững rồi cha mới nhắm mắt yên lòng.
  • Khi nào món nợ nghĩa còn đó, người ta khó mà nhắm mắt yên lòng.
  • Chưa trọn lời hứa với mẹ, làm sao tôi nhắm mắt yên lòng được.
  • Có những điều chưa nói ra, khiến ai cũng không thể nhắm mắt yên lòng.
Nghĩa 4: Làm như không biết gì cả về một sự thật nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô thấy rác ngoài sân nhưng không nhắm mắt bỏ qua.
  • Bạn biết bạn mình sai mà đừng nhắm mắt làm ngơ.
  • Mẹ không nhắm mắt trước chuyện em nói dối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không thể nhắm mắt trước tin đồn độc hại trong lớp.
  • Cậu ấy biết quy định nhưng cứ nhắm mắt cho qua.
  • Chúng ta đừng nhắm mắt với lỗi sai chỉ vì ngại va chạm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không nhắm mắt trước bất công rõ ràng.
  • Có lúc người ta nhắm mắt cho yên chuyện, và rắc rối cứ thế lớn lên.
  • Đừng nhắm mắt trước lợi ích nhóm rồi bảo là bất lực.
  • Không thể nhắm mắt khi sự thật nằm ngay trên bàn giấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ngủ hoặc giả vờ không biết đến điều gì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cái chết hoặc sự thờ ơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi có chút bi thương khi nói về cái chết.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ngủ, cái chết hoặc sự thờ ơ một cách hình tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "ngủ" hoặc "qua đời" trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "ngủ" hoặc "qua đời" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhắm mắt làm ngơ" khi chỉ sự thờ ơ có chủ ý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ trong một số trường hợp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhắm mắt ngủ", "nhắm mắt làm ngơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mắt), phó từ (không, đã), và trạng từ (nhanh chóng, từ từ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...