Dẫn dụng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dẫn tài liệu để làm căn cứ khi viết hoặc khi nói.
Ví dụ :
Anh dẫn dụng điều khoản trong hợp đồng để bảo vệ quan điểm.
Nghĩa: Dẫn tài liệu để làm căn cứ khi viết hoặc khi nói.
1
Học sinh tiểu học
- Con dẫn dụng câu trong sách để giải thích bài làm của mình.
- Cô giáo bảo chúng em dẫn dụng bài thơ khi trả lời câu hỏi.
- Bạn Lan dẫn dụng lời kể trong truyện để chứng minh nhân vật tốt bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi thuyết trình, mình dẫn dụng số liệu từ báo cáo để lập luận vững vàng hơn.
- Bạn ấy viết bài nghị luận và khéo dẫn dụng ý kiến của nhà văn để mở rộng vấn đề.
- Trong tranh biện, nhóm mình dẫn dụng nguồn tin chính thống để bác bỏ tin đồn.
3
Người trưởng thành
- Anh dẫn dụng điều khoản trong hợp đồng để bảo vệ quan điểm.
- Trong bài báo, tác giả dẫn dụng nghiên cứu dài hạn như một điểm tựa lập luận.
- Cô ấy bình tĩnh dẫn dụng án lệ, tránh mọi suy diễn cảm tính.
- Viết học thuật đòi hỏi dẫn dụng chuẩn xác, nếu không, lập luận sẽ trôi tuột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dẫn tài liệu để làm căn cứ khi viết hoặc khi nói.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dẫn dụng | Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật khi muốn đưa ra bằng chứng, cơ sở cho lập luận. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Anh dẫn dụng điều khoản trong hợp đồng để bảo vệ quan điểm. |
| dẫn chứng | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật. Ví dụ: Anh ấy đã dẫn chứng nhiều số liệu thống kê để bảo vệ luận điểm của mình. |
| viện dẫn | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc tranh luận. Ví dụ: Luật sư viện dẫn các điều khoản trong luật để chứng minh thân chủ vô tội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc trích dẫn tài liệu, số liệu làm căn cứ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản nghiên cứu, báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trích dẫn tài liệu, số liệu để hỗ trợ lập luận.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với nguồn tài liệu cụ thể để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trích dẫn" nhưng "dẫn dụng" nhấn mạnh vào việc sử dụng tài liệu làm căn cứ.
- Chú ý ghi rõ nguồn tài liệu để tránh vi phạm bản quyền.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dẫn dụng tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, ví dụ), có thể đi kèm với phó từ chỉ cách thức (như, bằng cách).

Danh sách bình luận